Thư pháp Hán tự · So Izy · Buổi 0 — định hướng Bản đồ năm thể chữ
0
🔥 0
🪙 0
Mastery: Chưa bắt đầu 0%

Câu hỏi đầu tiên hầu như ai cũng hỏi: “chữ Hán có mấy kiểu viết, và tôi đang học kiểu nào?” Buổi này trả lời câu đó. Không cầm bút, không luyện chữ — chỉ nhìn và nhận ra. Xong buổi này chị sẽ biết mình đứng ở đâu trong hai nghìn năm.

1 Năm thể mọc ra từ đâu

Nhìn kỹ hai chỗ trong sơ đồ: Triện và Lệ song hành chứ không nối tiếp nhau, và Thảo thư mọc ra từ Lệ chứ không phải từ Khải. Đây là hai chỗ tài liệu phổ thông hay chép sai.

THƯƠNG · CHU · CHIẾN QUỐC TẦN HÁN NGỤY TẤN NAM BẮC TRIỀU ĐƯỜNG Triện 篆 giáp cốt · kim văn · đại triện TIỂU TRIỆN 221 TCN chỉ còn dùng khắc ấn triện → Lệ 隶 tần lệ, từ 309 TCN HÁN LỆ chín muồi LỆ BIẾN 隶变 Thảo 草 chương thảo kim thảo cuồng thảo Khải 楷 Chung Diêu phôi thai ĐƯỜNG KHẢI Hành 行 nằm GIỮA Khải và Thảo Lan Đình Tự 353 1200 TCN 221 TCN 150 632 900 Cửu Thành Cung — thiếp của khoá này

Lệ thư là trục xoay của cả lịch sử chữ Hán: Triện đẻ ra Lệ, rồi từ Lệ mọc ra cả Thảo lẫn Khải. Hành thư đến sau, chen vào khoảng giữa Khải và Thảo.

Lệ biến 隶变 — bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử chữ Hán. Trước Lệ biến, chữ Hán còn là hình vẽ: nét cong tròn đều, uốn theo dáng vật thật. Sau Lệ biến, nét duỗi thẳng ra, có dày có mỏng, và chữ thôi là hình vẽ mà thành ký hiệu. Người xưa gọi đây là ranh giới giữa cổ văn tự và kim văn tự. Mọi chữ Hán chị đang học hôm nay đều nằm ở phía bên này của cái ranh giới ấy.

2 Nhận ra từng thể bằng đúng một dấu hiệu

Không cần thuộc lịch sử. Mỗi thể chỉ cần nhớ một thứ để nhìn phát ra ngay.

Triện thư 篆书

dày đều tăm tắp góc bo tròn, không gãy

Dấu hiệu: nét dày đều từ đầu đến cuối, góc uốn tròn. Chữ hình chữ nhật đứng, đối xứng.

Nay còn gặp ở đâu: mặt ấn triện — kể cả con dấu chị sẽ đóng lên tác phẩm tốt nghiệp.

Lệ thư 隶书

đầu tằm đuôi én

Dấu hiệu: chữ bẹt ngang — rộng hơn cao. Nét ngang chính vào bút tròn như đầu con tằm, ra bút xoè hất lên như đuôi chim én: 蚕头燕尾.

Một chữ chỉ được có một đuôi én. Hai đuôi là lỗi, gọi là “một chữ hai én”.

Khải thư 楷书 khoá này

sổ ĐẬM ngang MẢNH nét rời nhau

Dấu hiệu: nét vuông vức, mỗi nét có khởi–hành–thu rõ ràng và tách rời nhau. Luật 横细竖粗: ngang mảnh, sổ đậm.

Rời hình nhưng nối ý — 笔断意连. Đó là lý do chữ Khải đẹp vẫn thấy liền mạch.

Hành thư 行书

nét tơ nối 牵丝

Dấu hiệu: giữa các nét có sợi tơ mảnh nối lại — dấu vết của việc bút không nhấc hẳn lên. Nhưng chữ vẫn đọc được bình thường.

Nằm giữa Khải và Thảo. Tác phẩm nổi tiếng nhất mọi thời: Lan Đình Tự của Vương Hi Chi, năm 353.

Thảo thư 草书

đặt bút một lần, nhấc bút một lần

Dấu hiệu: nhiều nét gộp thành một đường liền. Không học riêng thì không đọc được — kể cả người Trung Quốc.

Đừng nhầm: Thảo không phải lối viết nhanh của Khải. Nó mọc ra từ Lệ, và có trước Khải vài trăm năm.

3 Khải thư còn chia theo cỡ chữ

Đây là chỗ hay gây nhầm. Tiểu khải không phải một thể riêng — nó là Khải thư viết nhỏ, nhưng vì nhỏ nên phải đổi bút, đổi tư thế, đổi cả nguồn lực của tay.

Tiểu khải 小楷
1–3cm · ngòi 4–6mm
Kê cổ tay, dùng ngón
Lạc khoản · chép kinh
Trung khải 中楷
3–6cm · ngòi ~7mm
Treo cổ tay, dùng cánh tay
Cỡ chính của khoá này
Đại khải 大楷
6–9cm · ngòi ~8mm
Treo cả khuỷu tay
Đại tự · câu đối
Bảng thư 榜书
30cm trở lên · bút liên
Đứng viết, dùng cả người
Biển hiệu · hoành phi
Quy tắc nghề phải nhớ khi mua bút: 大笔可作小字,小笔不可作大字 — bút lớn viết được chữ nhỏ, bút nhỏ không viết được chữ lớn. Phân vân giữa hai cỡ thì luôn chọn cỡ to hơn.

Cách chia này là quy ước tương đối, mỗi tài liệu chia một khác. Nhớ tinh thần, đừng nhớ con số.

4 Bốn nhà Khải thư — và vì sao khoá chọn Âu thể

Học Khải thư là học theo một người cụ thể, không có Khải thư “chung chung”. Bốn nhà dưới đây là bốn lựa chọn kinh điển.

NhàThểThiếp chuẩnTính cách nét
Âu Dương Tuân
欧阳询 · 557–641
欧体 Cửu Thành Cung Lễ Tuyền Minh
632 · Âu 76 tuổi
Kết cấu chặt, nét gầy mà khoẻ, hiểm kính. Bút pháp đơn giản nhất trong bốn nhà và gần font chữ in hiện đại nhất.
Nhan Chân Khanh
颜真卿 · 709–785
颜体 Nhan Cần Lễ Bi
779 · Nhan 71 tuổi
Nét dày tròn, kết cấu rộng khoẻ, đầy đặn. Dễ tập trung phong nên nhiều lớp chọn cho người mới.
Liễu Công Quyền
柳公权 · 778–865
柳体 Huyền Bí Tháp Bi
841
Gân guốc, xương cứng, sắc. Thành ngữ 颜筋柳骨 — gân của Nhan, xương của Liễu.
Triệu Mạnh Phủ
赵孟頫 · 1254–1322
赵体 Đảm Ba Bi
1316
Đời Nguyên. Mềm mại, chảy, gần Hành thư — cần nền tảng vững mới học nổi.
Vì sao khoá này chọn Âu thể. Không phải vì nó dễ nhất — mà vì nó gần mặt chữ in nhất. Âu thể là nền của phần lớn font chữ Hán hiện đại, tức là gần nhất với mặt chữ chị gặp trong giáo trình HSK. Luyện Âu thể thì mỗi nét bút đều củng cố đúng cái chữ chị đang học. Đó là toàn bộ lý do tồn tại của khoá này.

Nói cho công bằng: ở các lớp thư pháp Trung Quốc, Nhan thể mới là lựa chọn phổ biến hơn cho người mới — nét dày nên dễ cảm nhận trung phong, kết cấu rộng nên dễ thấy tiến bộ. Một số thầy còn khuyên tránh Âu thể cho người mới vì luật lệ quá nghiêm. Chọn Âu thể là một đánh đổi có chủ ý: đổi độ dễ lấy sự gần gũi với chữ HSK.

5 Kiểm tra — 18 câu

Làm đúng hết một mức thì Dashboard lộ trình tự tick mức đó.

So Izy Education · Thư pháp Hán tự căn bản · Buổi 0 — định hướng Buổi học mở — miễn phí cho tất cả