Câu hỏi đầu tiên hầu như ai cũng hỏi: “chữ Hán có mấy kiểu viết, và tôi đang học kiểu nào?” Buổi này trả lời câu đó. Không cầm bút, không luyện chữ — chỉ nhìn và nhận ra. Xong buổi này chị sẽ biết mình đứng ở đâu trong hai nghìn năm.
1 Năm thể mọc ra từ đâu
Nhìn kỹ hai chỗ trong sơ đồ: Triện và Lệ song hành chứ không nối tiếp nhau, và Thảo thư mọc ra từ Lệ chứ không phải từ Khải. Đây là hai chỗ tài liệu phổ thông hay chép sai.
Lệ thư là trục xoay của cả lịch sử chữ Hán: Triện đẻ ra Lệ, rồi từ Lệ mọc ra cả Thảo lẫn Khải. Hành thư đến sau, chen vào khoảng giữa Khải và Thảo.
2 Nhận ra từng thể bằng đúng một dấu hiệu
Không cần thuộc lịch sử. Mỗi thể chỉ cần nhớ một thứ để nhìn phát ra ngay.
Triện thư 篆书
Dấu hiệu: nét dày đều từ đầu đến cuối, góc uốn tròn. Chữ hình chữ nhật đứng, đối xứng.
Nay còn gặp ở đâu: mặt ấn triện — kể cả con dấu chị sẽ đóng lên tác phẩm tốt nghiệp.
Lệ thư 隶书
Dấu hiệu: chữ bẹt ngang — rộng hơn cao. Nét ngang chính vào bút tròn như đầu con tằm, ra bút xoè hất lên như đuôi chim én: 蚕头燕尾.
Một chữ chỉ được có một đuôi én. Hai đuôi là lỗi, gọi là “một chữ hai én”.
Khải thư 楷书 khoá này
Dấu hiệu: nét vuông vức, mỗi nét có khởi–hành–thu rõ ràng và tách rời nhau. Luật 横细竖粗: ngang mảnh, sổ đậm.
Rời hình nhưng nối ý — 笔断意连. Đó là lý do chữ Khải đẹp vẫn thấy liền mạch.
Hành thư 行书
Dấu hiệu: giữa các nét có sợi tơ mảnh nối lại — dấu vết của việc bút không nhấc hẳn lên. Nhưng chữ vẫn đọc được bình thường.
Nằm giữa Khải và Thảo. Tác phẩm nổi tiếng nhất mọi thời: Lan Đình Tự của Vương Hi Chi, năm 353.
Thảo thư 草书
Dấu hiệu: nhiều nét gộp thành một đường liền. Không học riêng thì không đọc được — kể cả người Trung Quốc.
Đừng nhầm: Thảo không phải lối viết nhanh của Khải. Nó mọc ra từ Lệ, và có trước Khải vài trăm năm.
3 Khải thư còn chia theo cỡ chữ
Đây là chỗ hay gây nhầm. Tiểu khải không phải một thể riêng — nó là Khải thư viết nhỏ, nhưng vì nhỏ nên phải đổi bút, đổi tư thế, đổi cả nguồn lực của tay.
Kê cổ tay, dùng ngón
Treo cổ tay, dùng cánh tay
Treo cả khuỷu tay
Đứng viết, dùng cả người
Cách chia này là quy ước tương đối, mỗi tài liệu chia một khác. Nhớ tinh thần, đừng nhớ con số.
4 Bốn nhà Khải thư — và vì sao khoá chọn Âu thể
Học Khải thư là học theo một người cụ thể, không có Khải thư “chung chung”. Bốn nhà dưới đây là bốn lựa chọn kinh điển.
| Nhà | Thể | Thiếp chuẩn | Tính cách nét |
|---|---|---|---|
| Âu Dương Tuân 欧阳询 · 557–641 |
欧体 | Cửu Thành Cung Lễ Tuyền Minh 632 · Âu 76 tuổi |
Kết cấu chặt, nét gầy mà khoẻ, hiểm kính. Bút pháp đơn giản nhất trong bốn nhà và gần font chữ in hiện đại nhất. |
| Nhan Chân Khanh 颜真卿 · 709–785 |
颜体 | Nhan Cần Lễ Bi 779 · Nhan 71 tuổi |
Nét dày tròn, kết cấu rộng khoẻ, đầy đặn. Dễ tập trung phong nên nhiều lớp chọn cho người mới. |
| Liễu Công Quyền 柳公权 · 778–865 |
柳体 | Huyền Bí Tháp Bi 841 |
Gân guốc, xương cứng, sắc. Thành ngữ 颜筋柳骨 — gân của Nhan, xương của Liễu. |
| Triệu Mạnh Phủ 赵孟頫 · 1254–1322 |
赵体 | Đảm Ba Bi 1316 |
Đời Nguyên. Mềm mại, chảy, gần Hành thư — cần nền tảng vững mới học nổi. |
Nói cho công bằng: ở các lớp thư pháp Trung Quốc, Nhan thể mới là lựa chọn phổ biến hơn cho người mới — nét dày nên dễ cảm nhận trung phong, kết cấu rộng nên dễ thấy tiến bộ. Một số thầy còn khuyên tránh Âu thể cho người mới vì luật lệ quá nghiêm. Chọn Âu thể là một đánh đổi có chủ ý: đổi độ dễ lấy sự gần gũi với chữ HSK.
5 Kiểm tra — 18 câu
Làm đúng hết một mức thì Dashboard lộ trình tự tick mức đó.