Bản đồ du học 2026–2027: nước nào siết, nước nào mở

·

·

So Izy — Bản đồ du học đang đổi chiều

Trả lời nhanh: Từ năm 2026, Mỹ, Anh, Úc và Canada siết visa, nâng yêu cầu tài chính và rút ngắn thời gian ở lại sau tốt nghiệp, trong khi Đức, Pháp, Nhật, Hàn Quốc và New Zealand đón thêm người học. Bạn nên chọn nước theo ngân sách thật, kiểm tra quy định tại nguồn chính thức trước khi nộp hồ sơ.

Tháng trước, một bạn lớp 12 nhắn cho So Izy: “Em nhắm Canada hai năm nay, giờ nghe nói khó xin visa lắm, có nên đổi hướng không?”. Câu hỏi đó lặp lại trong rất nhiều tin nhắn khác, chỉ thay tên nước. Mỹ, Anh, Úc — những cái tên từng mặc định nằm đầu danh sách — đang khiến nhiều gia đình chần chừ.

Bản đồ du học đang dịch chuyển thật. Theo bài tổng hợp của báo Tuổi Trẻ ngày 5/10/2026, dựa trên số liệu của các cơ quan chính thức như IRCC (Canada), IIE (Mỹ), DAAD (Đức), Campus France, JASSO (Nhật) và Education New Zealand, xu hướng khá rõ: nhóm “Big 4” nói tiếng Anh đang chặt tay hơn, còn một nhóm nước khác thì mở rộng cửa. Dưới đây là bức tranh cập nhật, kèm phần quan trọng nhất với bạn.

Nhóm “Big 4” đang khó hơn: visa chặt, chi phí cao, ở lại ngắn

Mỹ. Khảo sát mùa thu 2025 của Viện Giáo dục Quốc tế (IIE) trên 828 cơ sở cho thấy số sinh viên quốc tế nhập học mới giảm khoảng 17%. Cùng với đó, người xin visa diện F, M, J nay phải để tài khoản mạng xã hội ở chế độ công khai để phục vụ việc rà soát hồ sơ — một thay đổi về quy trình, nhưng đủ để nhiều bạn thấy cửa vào hẹp lại.

Anh. Số visa du học cấp trong 12 tháng tính đến tháng 6/2026 là 365.868, giảm khoảng 12%. Từ tháng 1/2024, Anh đã hạn chế việc đưa người phụ thuộc đi cùng. Đáng chú ý với lứa nộp hồ sơ sắp tới: visa tốt nghiệp (Graduate Route) rút từ 2 năm xuống còn 18 tháng với hồ sơ nộp từ ngày 1/1/2027. Yêu cầu chứng minh sinh hoạt phí cũng cao: khoảng 1.529 bảng/tháng ở London và 1.171 bảng/tháng nơi khác, tính tối đa 9 tháng.

Canada. IRCC dự kiến cấp tối đa khoảng 408.000 giấy phép học tập trong năm 2026, giảm 7% so với mục tiêu năm 2025. Tỉ lệ từ chối hồ sơ mới trong năm 2025 lên tới 59%, tăng từ 52% của năm 2024. Cuối năm 2025, số người đang giữ giấy phép học tập còn khoảng 691.215, giảm 26%. Nói ngắn gọn: ít suất hơn, xét gắt hơn.

Úc. Úc không đóng cửa — kế hoạch tiếp nhận sinh viên quốc tế mới năm 2026 là 295.000, cao hơn năm 2025 khoảng 25.000 suất. Nhưng cách vào thì khó hơn: từ đầu tháng 10/2026, phần lớn người đang giữ visa tạm trú tại Úc không còn được chuyển sang visa du học ngay tại Úc, và thời gian hạn chế chuyển trường tăng từ 6 lên 12 tháng, áp dụng đến hết tháng 6/2027.

Nhóm mở cửa: Đức, Pháp, Nhật, Hàn, New Zealand

Đức. DAAD ước tính khoảng 420.000 sinh viên và nghiên cứu sinh quốc tế trong học kỳ đông 2025–2026, với số nhập học lần đầu khoảng 99.000, tăng 9%. Phần lớn trường công lập không thu học phí bậc cử nhân và phần lớn bậc thạc sĩ (riêng bang Baden-Württemberg thu khoảng 1.500 euro/học kỳ với sinh viên ngoài EU). Sau tốt nghiệp, bạn có thể xin giấy phép cư trú tối đa 18 tháng để tìm việc.

Pháp. Pháp có 443.500 sinh viên nước ngoài trong năm học 2024–2025, tăng 3%. Với sinh viên ngoài châu Âu thuộc diện đóng phí phân biệt, mức phí năm học 2026–2027 theo Campus France là khoảng 2.902 euro/năm bậc cử nhân và 3.950 euro/năm bậc thạc sĩ — mức thực trả tùy từng trường.

Nhật Bản. Theo JASSO, Nhật có 408.069 du học sinh tính đến ngày 1/5/2025, tăng 21,2% so với năm trước (gồm cả trường tiếng và trường nghề). Trong đó Việt Nam có 43.366 du học sinh, tăng 7,5%. Học phí và phí nhập học năm đầu ở đại học quốc lập ước khoảng 820.000 yên. Nhật đang là điểm đến tăng nhanh nhất nhóm này.

Hàn Quốc. Hàn có khoảng 253.000 du học sinh năm 2025, so với khoảng 209.000 của năm 2024. Nhưng Hàn vừa mở về số lượng vừa siết về chất lượng — nước này tăng kiểm tra tuyển sinh và có chế tài trong xét visa với trường không đạt yêu cầu, nên chọn trường uy tín quan trọng hơn trước.

New Zealand. New Zealand có 92.580 sinh viên quốc tế năm 2025, tăng 11%; riêng bậc đại học là 38.025, tăng 14% (số liệu Education New Zealand, tháng 5/2026). Giờ làm thêm đã tăng từ 20 lên 25 giờ/tuần với visa cấp từ ngày 3/11/2025. Từ ngày 16/11/2026, nước này có thêm loại visa làm việc ngắn hạn sau tốt nghiệp kéo dài 6 tháng, dành cho người học bậc 5–7 ít nhất 24 tuần toàn thời gian.

Vì sao bản đồ đổi chiều

Mẫu số chung ở nhóm Big 4 là sức ép trong nước về nhà ở, hạ tầng và di trú, khiến các chính phủ đặt trần số lượng và nâng rào cản tài chính. Ở chiều ngược lại, Đức, Pháp, Nhật và Hàn nhìn sinh viên quốc tế như lời giải cho dân số già và thiếu hụt lao động, nên giữ học phí thấp hoặc mở thêm đường ở lại làm việc. Đây là chính sách, mà chính sách thì có thể đổi theo nhiệm kỳ và kinh tế — điều đáng nhớ khi bạn lên kế hoạch cho 3–4 năm tới.

Điều này nghĩa là gì với bạn

Nếu bạn vẫn nhắm Big 4, tin tốt là cửa chưa đóng: Úc còn tăng chỉ tiêu, Canada vẫn cấp hàng trăm nghìn suất. Nhưng hãy chuẩn bị kỹ hơn phần tài chính và hồ sơ, vì mức xét duyệt đã gắt hơn rõ rệt.

Nếu bạn linh hoạt về điểm đến, đây là lúc nhìn rộng ra. Đức và Pháp tiết kiệm nhờ học phí thấp; Nhật và Hàn gần nhà, chi phí vừa phải và đang mở; New Zealand hấp dẫn nếu bạn coi trọng cơ hội làm thêm và ở lại sau tốt nghiệp. Mỗi nước đòi một loại chứng chỉ ngôn ngữ khác nhau — IELTS cho khối Anh ngữ, tiếng Nhật cho phần lớn chương trình ở Nhật, tiếng Hàn (TOPIK) cho Hàn — nên hãy bắt đầu học ngôn ngữ của nước đích càng sớm càng tốt.

Dù chọn đâu, hãy đọc các con số trên như một tấm bản đồ, không phải lời hứa. Các số liệu lấy ở những mốc thời gian khác nhau (từ 2024 đến giữa 2026) nên không so sánh trực tiếp được, và quy định visa có thể thay đổi giữa lúc bạn chuẩn bị hồ sơ. Trước mỗi quyết định quan trọng — chốt nước, đặt cọc, nộp visa — bạn nên kiểm tra lại tại trang chính thức của cơ quan di trú và của trường. Quyết định lớn thì dựa vào nguồn gốc, không dựa vào tin truyền miệng.

Câu hỏi thường gặp

Mỹ, Anh, Úc, Canada có còn đáng đi không?
Còn. Các nước này vẫn cấp hàng trăm nghìn suất mỗi năm và chất lượng đào tạo không đổi; chỉ là yêu cầu tài chính cao hơn, xét duyệt gắt hơn và thời gian ở lại ngắn hơn, nên bạn cần chuẩn bị hồ sơ kỹ hơn trước.

Nước nào đang dễ vào và tiết kiệm hơn?
Đức và Pháp nổi bật về chi phí nhờ nhiều trường công học phí thấp hoặc miễn học phí; Nhật và Hàn gần Việt Nam, chi phí vừa phải và đang tăng tiếp nhận; New Zealand mở thêm giờ làm thêm và visa sau tốt nghiệp. Mỗi nước có điều kiện ngôn ngữ riêng cần đáp ứng.

Các con số trong bài lấy từ đâu?
Số liệu được tổng hợp từ báo Tuổi Trẻ ngày 5/10/2026, dẫn lại từ các cơ quan chính thức như IRCC, IIE, DAAD, Campus France, JASSO và Education New Zealand. Vì các mốc thời gian khác nhau, bạn nên xem đây là bức tranh tham khảo và kiểm tra lại tại nguồn chính thức.

Em nên bắt đầu từ đâu nếu muốn đổi hướng điểm đến?
Bắt đầu từ ba câu hỏi: ngân sách thật của gia đình, ngôn ngữ bạn sẵn sàng học, và việc bạn có muốn ở lại làm việc sau tốt nghiệp hay không. Trả lời xong ba câu đó, danh sách nước phù hợp sẽ ngắn lại và rõ ràng hơn nhiều.

Nguồn tham khảo

  • Tuổi Trẻ Online — “Bản đồ du học 2026 đang thay đổi, điểm đến nào thu hút sinh viên quốc tế?” (5/10/2026): tuoitre.vn
  • JASSO — Thống kê du học sinh tại Nhật Bản: jasso.go.jp
  • The PIE News — New Zealand giới thiệu visa làm việc sau tốt nghiệp 6 tháng: thepienews.com
  • IDP — Quy định visa mới cho sinh viên quốc tế 2026: idp.com

Bài viết bởi đội ngũ So Izy Education — nhóm giáo viên luyện thi IELTS, SAT và tiếng Trung (soizy.education).



Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Chat Zalo