HSK 2 · Sơ cấp

Categories: HSK
Wishlist Share

About Course

Khoá tiếp nối HSK 1, đưa bạn từ những câu chào hỏi rời rạc sang giao tiếp trọn vẹn trong sinh hoạt hằng ngày. Bám sát giáo trình 《HSK标准教程2》, trọn Bài 1 đến Bài 15.

225 bài luyện ngắn, tổng khoảng 6 giờ. Nâng vốn từ tích luỹ lên 300 từ và đủ sức thi HSK 2 cùng HSKK Sơ cấp.

Điểm khó nhất của HSK 2 được tách riêng để học

Ba trợ từ động thái 了 · 着 · 过 là chỗ người học vấp nhiều nhất ở cấp này. Khoá tách chúng thành từng bài riêng, mỗi bài chỉ dạy một chữ, kèm bảng so sánh và cảnh báo lỗi cụ thể.

Bạn sẽ làm được gì

Kể lại việc đã xảy ra, so sánh hai sự vật bằng câu chữ 比, hỏi đường và khoảng cách với 离, đưa ra đề nghị với 吧, nói về thời tiết và sức khoẻ, mặc cả khi mua sắm, hẹn gặp và từ chối khéo.

🔊 Phát âm chuẩn giọng bản ngữ

Khoá học đã tích hợp sẵn giọng đọc bản ngữ (thu âm chất lượng cao) cho từng từ vựng và câu — bạn không cần cài đặt gì thêm, chỉ cần bật loa và nghe theo.

Cách khoá học này được thiết kế

Mỗi bài luyện chỉ dạy một kỹ năng và gói gọn dưới 3 phút. Không có bài nào trộn lẫn từ vựng với ngữ pháp rồi bắt học viên ngồi 30 phút. Bạn mở điện thoại lúc chờ xe, học xong một bài, đóng máy — tiến độ được lưu lại.

Lộ trình hiện dưới dạng chuỗi cửa ải: các bài nối nhau theo đường zíc-zắc, mở dần từng bài một. Cuối mỗi phần có một cửa ải bốc ngẫu nhiên 12 câu trong toàn bộ phần đó — đúng từ 80% mới mở khoá phần tiếp theo. Trượt thì làm lại thoải mái, không mất gì.

Sáu dạng bài luyện

  • Thẻ từ mới — chữ Hán, phiên âm đủ dấu thanh, từ loại, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ có dịch.
  • Luyện viết chữ Hán — mỗi chữ đi qua ba chặng: xem hoạt hình thứ tự nét, đồ theo từng nét trên ô 田字格, rồi tự viết lại trên ô trống. Viết đúng thì bung pháo giấy.
  • Luyện nghe — nghe rồi chọn chữ, hoặc nghe rồi chọn hình.
  • Hội thoại — chạm từng dòng để nghe, có phiên âm và dịch nghĩa, kèm ghi chú vì sao người Trung Quốc nói như vậy.
  • Ngữ pháp — mỗi điểm một thẻ ngắn kèm ví dụ và cảnh báo lỗi người Việt hay mắc.
  • Sắp xếp trật tự từ — dạng bài chống “nói ngược”, điểm yếu cố hữu của người Việt học tiếng Trung.

Bốn tab trong ứng dụng

  • Lộ trình — chuỗi bài luyện, sao và cửa ải.
  • Luyện tập — ôn bài chưa đạt 3 sao, ôn ngẫu nhiên, luyện nghe riêng, luyện viết nhanh.
  • Nền tảng — tra cứu bất cứ lúc nào: bốn thanh điệu bấm nghe được, bảng thanh mẫu và vận mẫu chia theo nhóm phát âm, quy tắc biến điệu, 8 nét cơ bản, 7 quy tắc bút thuận, 16 bộ thủ thông dụng, 6 quy tắc trật tự từ, toàn bộ ngữ pháp đã học và bảng từ vựng cả khoá có ô tìm kiếm.
  • Hồ sơ & Xếp hạng — XP, xu, chuỗi ngày học, huy hiệu và bảng đấu theo tuần.

Học trên thiết bị nào cũng được

Giao diện chạy tốt trên điện thoại, máy tính bảng và máy tính, có cả chế độ nền sáng và nền tối. Phần đọc mẫu phát bằng giọng bản ngữ thu âm sẵn, chất lượng cao.

🔊 MỚI: Toàn bộ từ vựng, mẫu câu và hội thoại trong khóa được thu âm bằng giọng tiếng Trung chuẩn bản ngữ (giọng Quan thoại nam & nữ) — không còn giọng đọc máy. Bấm biểu tượng loa ở bất kỳ từ/câu nào để nghe phát âm chuẩn, kèm chế độ đọc chậm để luyện nói theo.

Show More

What Will You Learn?

  • 🔊 Nghe phát âm chuẩn giọng bản ngữ (thu âm chất lượng cao) ở mọi từ vựng và câu
  • Thêm 150 từ mới, nâng vốn từ tích luỹ lên 300 từ
  • Phân biệt và dùng đúng ba trợ từ 了 (hoàn thành), 着 (trạng thái), 过 (kinh nghiệm)
  • Câu chữ 比 và các dạng so sánh: A 比 B + tính từ + số lượng, 跟…一样, 没有…那么
  • Bổ ngữ kết quả 完/好/到/见 và bổ ngữ trạng thái với 得
  • Câu kiêm ngữ với 让/请/叫 và phép lặp động từ
  • Cặp liên từ 因为…所以… và 虽然…但是…
  • Cấu trúc 就要…了 diễn tả việc sắp xảy ra
  • Giới từ 离, 从…到…, 对, 帮, 给 và cách nói vị trí
  • Phân biệt 有点儿 và 一点儿 — cặp người Việt nhầm nhiều nhất
  • Viết đoạn 50–60 chữ kể một việc đã xảy ra

Course Content

Đi du lịch Bắc Kinh
Bài 1 《九月去北京旅游最好》

  • Bài 1 《九月去北京旅游最好》 — Đi du lịch Bắc Kinh

Nếp sinh hoạt hằng ngày
Bài 2 《我每天六点起床》

Màu sắc và vị trí
Bài 3 《左边那个红色的是我的》

Sinh nhật và lời giới thiệu
Bài 4 《这个工作是他帮我介绍的》

Chọn mua và gợi ý
Bài 5 《就买这件吧》

Vì sao và cho nên
Bài 6 《你怎么不吃了》

Xa gần và đường đi
Bài 7 《你家离公司远吗》

Để tôi nghĩ đã
Bài 8 《让我想想再告诉你》

Làm xong hay chưa
Bài 9 《题太多,我没做完》

Đừng tìm nữa
Bài 10 《别找了,手机在桌子上呢》

So sánh hơn kém
Bài 11 《他比我大三岁》

Làm việc gì đến mức nào
Bài 12 《你穿得太少了》

Trạng thái đang duy trì
Bài 13 《门开着呢》

Đã từng làm chưa
Bài 14 《你看过那个电影吗》

Năm mới sắp đến
Bài 15 《新年就要到了》

Student Ratings & Reviews

No Review Yet
No Review Yet

📚 Khóa học khác dành cho bạn

Bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học khác của So Izy Education.