HSK 3 · Tiền trung cấp

Categories: HSK
Wishlist Share

About Course

Cấp bản lề của cả lộ trình HSK — cũng là chỗ phần lớn người tự học bỏ cuộc. Bám sát 《HSK标准教程3》, trọn Bài 1 đến Bài 20.

323 bài luyện ngắn, tổng khoảng 8 giờ 45 phút. Nâng vốn từ tích luỹ lên 600 từ và đạt HSK 3 — mốc đủ để xử lý phần lớn tình huống khi học tập, làm việc hay du lịch tại Trung Quốc.

Vì sao HSK 3 khó, và khoá này xử lý thế nào

HSK 3 dạy trọn hệ thống bổ ngữ của tiếng Trung — thứ tiếng Việt không có nên người Việt học rất chật vật: bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng), bổ ngữ khả năng, bổ ngữ thời lượng, bổ ngữ trình độ. Cộng thêm hai câu đặc biệt câu chữ 把câu chữ 被.

Thay vì nhồi tất cả vào vài buổi, khoá tách mỗi loại bổ ngữ thành bài riêng dưới 3 phút, mỗi bài một cấu trúc, kèm ví dụ và lỗi sai điển hình. Riêng câu chữ 把 được chia làm hai bài tách biệt.

🔊 Phát âm chuẩn giọng bản ngữ

Khoá học đã tích hợp sẵn giọng đọc bản ngữ (thu âm chất lượng cao) cho từng từ vựng và câu — bạn không cần cài đặt gì thêm, chỉ cần bật loa và nghe theo.

Cách khoá học này được thiết kế

Mỗi bài luyện chỉ dạy một kỹ năng và gói gọn dưới 3 phút. Không có bài nào trộn lẫn từ vựng với ngữ pháp rồi bắt học viên ngồi 30 phút. Bạn mở điện thoại lúc chờ xe, học xong một bài, đóng máy — tiến độ được lưu lại.

Lộ trình hiện dưới dạng chuỗi cửa ải: các bài nối nhau theo đường zíc-zắc, mở dần từng bài một. Cuối mỗi phần có một cửa ải bốc ngẫu nhiên 12 câu trong toàn bộ phần đó — đúng từ 80% mới mở khoá phần tiếp theo. Trượt thì làm lại thoải mái, không mất gì.

Sáu dạng bài luyện

  • Thẻ từ mới — chữ Hán, phiên âm đủ dấu thanh, từ loại, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ có dịch.
  • Luyện viết chữ Hán — mỗi chữ đi qua ba chặng: xem hoạt hình thứ tự nét, đồ theo từng nét trên ô 田字格, rồi tự viết lại trên ô trống. Viết đúng thì bung pháo giấy.
  • Luyện nghe — nghe rồi chọn chữ, hoặc nghe rồi chọn hình.
  • Hội thoại — chạm từng dòng để nghe, có phiên âm và dịch nghĩa, kèm ghi chú vì sao người Trung Quốc nói như vậy.
  • Ngữ pháp — mỗi điểm một thẻ ngắn kèm ví dụ và cảnh báo lỗi người Việt hay mắc.
  • Sắp xếp trật tự từ — dạng bài chống “nói ngược”, điểm yếu cố hữu của người Việt học tiếng Trung.

Bốn tab trong ứng dụng

  • Lộ trình — chuỗi bài luyện, sao và cửa ải.
  • Luyện tập — ôn bài chưa đạt 3 sao, ôn ngẫu nhiên, luyện nghe riêng, luyện viết nhanh.
  • Nền tảng — tra cứu bất cứ lúc nào: bốn thanh điệu bấm nghe được, bảng thanh mẫu và vận mẫu chia theo nhóm phát âm, quy tắc biến điệu, 8 nét cơ bản, 7 quy tắc bút thuận, 16 bộ thủ thông dụng, 6 quy tắc trật tự từ, toàn bộ ngữ pháp đã học và bảng từ vựng cả khoá có ô tìm kiếm.
  • Hồ sơ & Xếp hạng — XP, xu, chuỗi ngày học, huy hiệu và bảng đấu theo tuần.

Học trên thiết bị nào cũng được

Giao diện chạy tốt trên điện thoại, máy tính bảng và máy tính, có cả chế độ nền sáng và nền tối. Phần đọc mẫu phát bằng giọng bản ngữ thu âm sẵn, chất lượng cao.

Show More

What Will You Learn?

  • 🔊 Nghe phát âm chuẩn giọng bản ngữ (thu âm chất lượng cao) ở mọi từ vựng và câu
  • Thêm 300 từ mới, nâng vốn từ tích luỹ lên 600 từ
  • Trọn hệ thống bổ ngữ: kết quả 好/完/懂/错, xu hướng kép, khả năng 找得到/找不到, thời lượng, trình độ với 得
  • Câu chữ 把 — điều kiện dùng, vị trí phó từ và phủ định
  • Câu chữ 被 và so sánh với 让/叫/给
  • Câu tồn hiện: nơi chốn + V着 + sự vật
  • Cấu trúc 跟…一样, 越来越…, 越…越…
  • Đại từ nghi vấn hô ứng: 谁…谁, 哪儿…哪儿, 什么…什么
  • Cấu trúc 除了…以外 với hai nghĩa loại trừ và bao gồm
  • Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng: 看出来, 看起来, 听下去
  • Viết đoạn 80–100 chữ và làm chuẩn dạng bài sắp xếp trật tự từ của đề HSK 3

Course Content

Dự định cuối tuần
Bài 1 《周末你有什么打算》

  • Bài 1 《周末你有什么打算》 — Dự định cuối tuần

Khi nào anh ấy về
Bài 2 《他什么时候回来》

Trên bàn bày nhiều đồ uống
Bài 3 《桌子上放着很多饮料》

Vừa cười vừa nói
Bài 4 《他总是笑着跟客人说话》

Càng ngày càng…
Bài 5 《我最近越来越胖了》

Sao tự nhiên không tìm thấy
Bài 6 《怎么突然找不到了》

Quen nhau năm năm rồi
Bài 7 《我跟她都认识五年了》

Bạn đi đâu tôi đi đó
Bài 8 《你去哪儿我就去哪儿》

Nói hay như người bản xứ
Bài 9 《她的汉语说得跟中国人一样好》

Toán khó hơn Sử nhiều
Bài 10 《数学比历史难多了》

Đừng quên tắt điều hoà
Bài 11 《别忘了把空调关了》

Để đồ quan trọng chỗ tôi
Bài 12 《把重要的东西放在我这儿吧》

Tôi đi bộ về đấy
Bài 13 《我是走回来的》

Mang hoa quả lại đây
Bài 14 《你把水果拿过来》

Ngoài ra không có vấn đề gì
Bài 15 《其他都没什么问题》

Mệt đến mức tan làm là muốn ngủ
Bài 16 《我现在累得下了班就想睡觉》

Ai cũng có cách chữa cho bạn
Bài 17 《谁都有办法看好你的病》

Tôi tin họ sẽ đồng ý
Bài 18 《我相信他们会同意的》

Bạn không nhận ra à
Bài 19 《你没看出来吗》

Tôi bị anh ấy ảnh hưởng
Bài 20 《我被他影响了》

Student Ratings & Reviews

No Review Yet
No Review Yet

📚 Khóa học khác dành cho bạn

Bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học khác của So Izy Education.