
About Course
Từ mất gốc đến band 8–9 — chuyên sâu một kỹ năng: Nói
Khóa luyện Speaking bám sát 4 tiêu chí giám khảo chấm điểm.
Giám khảo IELTS chấm Speaking theo 4 tiêu chí: Fluency & Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy, Pronunciation. Từng bài luyện trong khóa nhắm thẳng vào một năng lực mà giám khảo đang tìm — bạn luôn biết mình đang luyện để lấy điểm ở đâu.
Lộ trình 7 chặng — hơn 360 bài luyện tương tác
- Chặng 1 — Nền móng: âm cuối, trọng âm, đọc to rõ, câu trả lời Part 1 đầu tiên.
- Chặng 2 — Nói đủ ý: công thức trả lời Part 1, cấu trúc Cue Card Part 2, phát âm nền tảng.
- Chặng 3 — Làm chủ Part 2 & 3: kể chuyện, nêu quan điểm, nối âm — có luyện nói ghi âm.
- Chặng 4 — Speaking Logic: trả lời trúng trọng tâm, phát triển ý, xử lý câu hỏi đào sâu, tự sửa khi nói.
- Chặng 5 — Band 8: trôi chảy không ngập ngừng, idiom tự nhiên, câu hỏi trừu tượng.
- Chặng 6 — Band 9: nhịp, ngữ điệu tinh, xóa dấu vết tiếng Việt, giữ phong độ khi mệt.
- Chặng 7 — Phòng thi: Phòng thi ảo + 10 đề thi thử Speaking trọn vẹn, ghi âm và chấm AI.
🏛 Phòng thi ảo — 100 buổi thi mẫu để xem, bắt chước, shadowing
Thư viện 100 buổi thi Speaking mẫu chuẩn band 8.5–9, thí sinh thuộc đủ 6 nhóm: học sinh, sinh viên, người đi làm (nam & nữ) — mỗi buổi một nghề nghiệp, một câu chuyện, một tâm lý phòng thi khác nhau, phủ 20 cụm chủ đề của các mùa đề gần nhất. Mỗi buổi có: audio giọng bản ngữ từng câu, phụ đề song ngữ + ghi chú điệu bộ, thẻ “Vì sao đây là bài band cao?” phân tích theo 4 tiêu chí và 12 điểm sáng gắn thẳng vào câu thoại để bạn nhận biết và bắt chước. Ba chế độ luyện: Xem buổi thi → Shadowing 3 mức → Đóng vai thí sinh (máy làm giám khảo, bạn ghi âm rồi so với bản mẫu).
Từ vựng học kiểu thấm dần
10 bài từ vựng & collocations theo chủ đề đề thi thật được cài vào đúng chặng liên quan, và mỗi bài luyện kỹ năng mở đầu bằng hộp “🗣 Từ vựng của bài” — gặp đi gặp lại cụm từ trong lúc luyện nói, không học vẹt danh sách.
Đầu khóa có bài test đầu vào miễn phí; các bài luyện nói đều ghi âm trên trình duyệt và chấm AI theo 4 tiêu chí chính thức.
What Will You Learn?
- Nắm chắc 4 tiêu chí chấm Speaking và biết chính xác mình mất điểm ở đâu
- Xem 100 buổi thi mẫu band cao với đủ kiểu thí sinh giống mình — rồi bắt chước, shadowing, đóng vai
- Phát âm rõ, trọng âm và ngữ điệu đúng; nói Part 2 mạch lạc, Part 3 có chiều sâu
- Từ vựng chủ đề dùng tự nhiên, không dịch từ tiếng Việt
- Luyện nói có ghi âm + chấm AI; 10 đề thi thử đúng format phòng thi
Course Content
Chặng 1 — Nền móng: Âm chuẩn & câu nói đầu tiên
-
🎯 Test đầu vào miễn phí — Listening · Reading · Writing · Speaking
-
1.1 Nghe và đọc âm cuối – Learn (Học khái niệm)
-
1.2 Nghe và đọc âm cuối – Recognise (Nhận diện)
-
1.3 Nghe và đọc âm cuối – Choose (Chọn đúng)
-
1.4 Nghe và đọc âm cuối – Apply (Áp dụng)
-
1.5 Nghe và đọc âm cuối – Challenge (Thử thách)
-
2.1 Trọng âm của từ – Learn (Học khái niệm)
-
2.2 Trọng âm của từ – Recognise (Nhận diện)
-
2.3 Trọng âm của từ – Choose (Chọn đúng)
-
2.4 Trọng âm của từ – Apply (Áp dụng)
-
2.5 Trọng âm của từ – Challenge (Thử thách)
-
3.1 Đọc to một câu cho rõ – Learn (Học khái niệm)
-
3.2 Đọc to một câu cho rõ – Recognise (Nhận diện)
-
3.3 Đọc to một câu cho rõ – Choose (Chọn đúng)
-
3.4 Đọc to một câu cho rõ – Apply (Áp dụng)
-
3.5 Đọc to một câu cho rõ – Challenge (Thử thách)
-
4.1 Nối hai ý bằng and, but, because – Learn (Học khái niệm)
-
4.2 Nối hai ý bằng and, but, because – Recognise (Nhận diện)
-
4.3 Nối hai ý bằng and, but, because – Choose (Chọn đúng)
-
4.4 Nối hai ý bằng and, but, because – Apply (Áp dụng)
-
4.5 Nối hai ý bằng and, but, because – Challenge (Thử thách)
-
5.1 Nói 30 giây về bản thân – Learn (Học khái niệm)
-
5.2 Nói 30 giây về bản thân – Recognise (Nhận diện)
-
5.3 Nói 30 giây về bản thân – Choose (Chọn đúng)
-
5.4 Nói 30 giây về bản thân – Apply (Áp dụng)
-
5.5 Nói 30 giây về bản thân – Challenge (Thử thách)
-
6.1 Trả lời Part 1 bằng hai câu – Learn (Học khái niệm)
-
6.2 Trả lời Part 1 bằng hai câu – Recognise (Nhận diện)
-
6.3 Trả lời Part 1 bằng hai câu – Choose (Chọn đúng)
-
6.4 Trả lời Part 1 bằng hai câu – Apply (Áp dụng)
-
6.5 Trả lời Part 1 bằng hai câu – Challenge (Thử thách)
-
7.1 Chủ đề: Quê hương, nhà ở & thành phố – Learn (Học khái niệm)
-
7.2 Chủ đề: Quê hương, nhà ở & thành phố – Recognise (Nhận diện)
-
7.3 Chủ đề: Quê hương, nhà ở & thành phố – Choose (Chọn đúng)
-
7.4 Chủ đề: Quê hương, nhà ở & thành phố – Apply (Áp dụng)
-
7.5 Chủ đề: Quê hương, nhà ở & thành phố – Challenge (Thử thách)
Chặng 2 — Nói đủ ý & phát âm nền tảng
-
1.1 Những âm người Việt dễ sai nhất – Learn (Học khái niệm)
-
1.2 Những âm người Việt dễ sai nhất – Recognise (Nhận diện)
-
1.3 Những âm người Việt dễ sai nhất – Choose (Chọn đúng)
-
1.4 Những âm người Việt dễ sai nhất – Apply (Áp dụng)
-
1.5 Những âm người Việt dễ sai nhất – Challenge (Thử thách)
-
1.6 Những âm người Việt dễ sai nhất – Production (Luyện nói ghi âm)
-
2.1 Nhấn đúng từ trong câu – Learn (Học khái niệm)
-
2.2 Nhấn đúng từ trong câu – Recognise (Nhận diện)
-
2.3 Nhấn đúng từ trong câu – Choose (Chọn đúng)
-
2.4 Nhấn đúng từ trong câu – Apply (Áp dụng)
-
2.5 Nhấn đúng từ trong câu – Challenge (Thử thách)
-
2.6 Nhấn đúng từ trong câu – Production (Luyện nói ghi âm)
-
3.1 Lên giọng xuống giọng – Learn (Học khái niệm)
-
3.2 Lên giọng xuống giọng – Recognise (Nhận diện)
-
3.3 Lên giọng xuống giọng – Choose (Chọn đúng)
-
3.4 Lên giọng xuống giọng – Apply (Áp dụng)
-
3.5 Lên giọng xuống giọng – Challenge (Thử thách)
-
3.6 Lên giọng xuống giọng – Production (Luyện nói ghi âm)
-
4.1 Từ nối cơ bản – Learn (Học khái niệm)
-
4.2 Từ nối cơ bản – Recognise (Nhận diện)
-
4.3 Từ nối cơ bản – Choose (Chọn đúng)
-
4.4 Từ nối cơ bản – Apply (Áp dụng)
-
4.5 Từ nối cơ bản – Challenge (Thử thách)
-
5.1 Từ đệm và giữ nhịp khi nói – Learn (Học khái niệm)
-
5.2 Từ đệm và giữ nhịp khi nói – Recognise (Nhận diện)
-
5.3 Từ đệm và giữ nhịp khi nói – Choose (Chọn đúng)
-
5.4 Từ đệm và giữ nhịp khi nói – Apply (Áp dụng)
-
5.5 Từ đệm và giữ nhịp khi nói – Challenge (Thử thách)
-
5.6 Từ đệm và giữ nhịp khi nói – Production (Luyện nói ghi âm)
-
6.1 Trả lời Part 1 đủ ý – Learn (Học khái niệm)
-
6.2 Trả lời Part 1 đủ ý – Recognise (Nhận diện)
-
6.3 Trả lời Part 1 đủ ý – Choose (Chọn đúng)
-
6.4 Trả lời Part 1 đủ ý – Apply (Áp dụng)
-
6.5 Trả lời Part 1 đủ ý – Challenge (Thử thách)
-
7.1 Nói Part 2 theo cấu trúc Cue Card – Learn (Học khái niệm)
-
7.2 Nói Part 2 theo cấu trúc Cue Card – Recognise (Nhận diện)
-
7.3 Nói Part 2 theo cấu trúc Cue Card – Choose (Chọn đúng)
-
7.4 Nói Part 2 theo cấu trúc Cue Card – Apply (Áp dụng)
-
7.5 Nói Part 2 theo cấu trúc Cue Card – Challenge (Thử thách)
-
8.1 Mở rộng bài nói bằng ví dụ – Learn (Học khái niệm)
-
8.2 Mở rộng bài nói bằng ví dụ – Recognise (Nhận diện)
-
8.3 Mở rộng bài nói bằng ví dụ – Choose (Chọn đúng)
-
8.4 Mở rộng bài nói bằng ví dụ – Apply (Áp dụng)
-
8.5 Mở rộng bài nói bằng ví dụ – Challenge (Thử thách)
-
9.1 Trả lời câu hỏi thảo luận Part 3 – Learn (Học khái niệm)
-
9.2 Trả lời câu hỏi thảo luận Part 3 – Recognise (Nhận diện)
-
9.3 Trả lời câu hỏi thảo luận Part 3 – Choose (Chọn đúng)
-
9.4 Trả lời câu hỏi thảo luận Part 3 – Apply (Áp dụng)
-
9.5 Trả lời câu hỏi thảo luận Part 3 – Challenge (Thử thách)
-
10.1 Từ vựng chủ đề quen thuộc (Part 1) – Learn (Học khái niệm)
-
10.2 Từ vựng chủ đề quen thuộc (Part 1) – Recognise (Nhận diện)
-
10.3 Từ vựng chủ đề quen thuộc (Part 1) – Choose (Chọn đúng)
-
10.4 Từ vựng chủ đề quen thuộc (Part 1) – Apply (Áp dụng)
-
10.5 Từ vựng chủ đề quen thuộc (Part 1) – Challenge (Thử thách)
-
11.1 Chủ đề: Công việc, học tập & ước mơ – Learn (Học khái niệm)
-
11.2 Chủ đề: Công việc, học tập & ước mơ – Recognise (Nhận diện)
-
11.3 Chủ đề: Công việc, học tập & ước mơ – Choose (Chọn đúng)
-
11.4 Chủ đề: Công việc, học tập & ước mơ – Apply (Áp dụng)
-
11.5 Chủ đề: Công việc, học tập & ước mơ – Challenge (Thử thách)
-
12.1 Chủ đề: Ẩm thực & sức khỏe – Learn (Học khái niệm)
-
12.2 Chủ đề: Ẩm thực & sức khỏe – Recognise (Nhận diện)
-
12.3 Chủ đề: Ẩm thực & sức khỏe – Choose (Chọn đúng)
-
12.4 Chủ đề: Ẩm thực & sức khỏe – Apply (Áp dụng)
-
12.5 Chủ đề: Ẩm thực & sức khỏe – Challenge (Thử thách)
-
13.1 Chủ đề: Mua sắm, tiền bạc & đồ đạc – Learn (Học khái niệm)
-
13.2 Chủ đề: Mua sắm, tiền bạc & đồ đạc – Recognise (Nhận diện)
-
13.3 Chủ đề: Mua sắm, tiền bạc & đồ đạc – Choose (Chọn đúng)
-
13.4 Chủ đề: Mua sắm, tiền bạc & đồ đạc – Apply (Áp dụng)
-
13.5 Chủ đề: Mua sắm, tiền bạc & đồ đạc – Challenge (Thử thách)
Chặng 3 — Làm chủ Part 2 & Part 3
-
1.1 Phát âm sai làm đổi hẳn nghĩa – Learn (Học khái niệm)
-
1.2 Phát âm sai làm đổi hẳn nghĩa – Recognise (Nhận diện)
-
1.3 Phát âm sai làm đổi hẳn nghĩa – Choose (Chọn đúng)
-
1.4 Phát âm sai làm đổi hẳn nghĩa – Apply (Áp dụng)
-
1.5 Phát âm sai làm đổi hẳn nghĩa – Challenge (Thử thách)
-
1.6 Phát âm sai làm đổi hẳn nghĩa – Production (Luyện nói ghi âm)
-
2.1 Nối âm khi tự nói – Learn (Học khái niệm)
-
2.2 Nối âm khi tự nói – Recognise (Nhận diện)
-
2.3 Nối âm khi tự nói – Choose (Chọn đúng)
-
2.4 Nối âm khi tự nói – Apply (Áp dụng)
-
2.5 Nối âm khi tự nói – Challenge (Thử thách)
-
2.6 Nối âm khi tự nói – Production (Luyện nói ghi âm)
-
3.1 Ngắt câu theo nhóm ý – Learn (Học khái niệm)
-
3.2 Ngắt câu theo nhóm ý – Recognise (Nhận diện)
-
3.3 Ngắt câu theo nhóm ý – Choose (Chọn đúng)
-
3.4 Ngắt câu theo nhóm ý – Apply (Áp dụng)
-
3.5 Ngắt câu theo nhóm ý – Challenge (Thử thách)
-
3.6 Ngắt câu theo nhóm ý – Production (Luyện nói ghi âm)
-
4.1 Kể một kỷ niệm trong Part 2 – Learn (Học khái niệm)
-
4.2 Kể một kỷ niệm trong Part 2 – Recognise (Nhận diện)
-
4.3 Kể một kỷ niệm trong Part 2 – Choose (Chọn đúng)
-
4.4 Kể một kỷ niệm trong Part 2 – Apply (Áp dụng)
-
4.5 Kể một kỷ niệm trong Part 2 – Challenge (Thử thách)
-
4.6 Kể một kỷ niệm trong Part 2 – Production (Luyện nói ghi âm)
-
5.1 Nêu quan điểm trong Part 3 – Learn (Học khái niệm)
-
5.2 Nêu quan điểm trong Part 3 – Recognise (Nhận diện)
-
5.3 Nêu quan điểm trong Part 3 – Choose (Chọn đúng)
-
5.4 Nêu quan điểm trong Part 3 – Apply (Áp dụng)
-
5.5 Nêu quan điểm trong Part 3 – Challenge (Thử thách)
-
5.6 Nêu quan điểm trong Part 3 – Production (Luyện nói ghi âm)
-
6.1 Dải ngữ pháp khi nói – Learn (Học khái niệm)
-
6.2 Dải ngữ pháp khi nói – Recognise (Nhận diện)
-
6.3 Dải ngữ pháp khi nói – Choose (Chọn đúng)
-
6.4 Dải ngữ pháp khi nói – Apply (Áp dụng)
-
6.5 Dải ngữ pháp khi nói – Challenge (Thử thách)
-
6.6 Dải ngữ pháp khi nói – Production (Luyện nói ghi âm)
-
7.1 Chủ đề: Du lịch & đi lại – Learn (Học khái niệm)
-
7.2 Chủ đề: Du lịch & đi lại – Recognise (Nhận diện)
-
7.3 Chủ đề: Du lịch & đi lại – Choose (Chọn đúng)
-
7.4 Chủ đề: Du lịch & đi lại – Apply (Áp dụng)
-
7.5 Chủ đề: Du lịch & đi lại – Challenge (Thử thách)
-
8.1 Chủ đề: Con người & các mối quan hệ – Learn (Học khái niệm)
-
8.2 Chủ đề: Con người & các mối quan hệ – Recognise (Nhận diện)
-
8.3 Chủ đề: Con người & các mối quan hệ – Choose (Chọn đúng)
-
8.4 Chủ đề: Con người & các mối quan hệ – Apply (Áp dụng)
-
8.5 Chủ đề: Con người & các mối quan hệ – Challenge (Thử thách)
Chặng 4 — Speaking Logic: Tư duy khi nói
-
1.1 Sự trôi chảy – Learn (Học khái niệm)
-
1.2 Sự trôi chảy – Recognise (Nhận diện)
-
1.3 Sự trôi chảy – Choose (Chọn đúng)
-
1.4 Sự trôi chảy – Apply (Áp dụng)
-
1.5 Sự trôi chảy – Challenge (Thử thách)
-
2.1 Trả lời trực tiếp đúng trọng tâm – Learn (Học khái niệm)
-
2.2 Trả lời trực tiếp đúng trọng tâm – Recognise (Nhận diện)
-
2.3 Trả lời trực tiếp đúng trọng tâm – Choose (Chọn đúng)
-
2.4 Trả lời trực tiếp đúng trọng tâm – Apply (Áp dụng)
-
2.5 Trả lời trực tiếp đúng trọng tâm – Challenge (Thử thách)
-
3.1 Duy trì bài nói dài (Part 2) – Learn (Học khái niệm)
-
3.2 Duy trì bài nói dài (Part 2) – Recognise (Nhận diện)
-
3.3 Duy trì bài nói dài (Part 2) – Choose (Chọn đúng)
-
3.4 Duy trì bài nói dài (Part 2) – Apply (Áp dụng)
-
3.5 Duy trì bài nói dài (Part 2) – Challenge (Thử thách)
-
4.1 Phát triển ý khi nói – Learn (Học khái niệm)
-
4.2 Phát triển ý khi nói – Recognise (Nhận diện)
-
4.3 Phát triển ý khi nói – Choose (Chọn đúng)
-
4.4 Phát triển ý khi nói – Apply (Áp dụng)
-
4.5 Phát triển ý khi nói – Challenge (Thử thách)
-
5.1 Dùng ví dụ khi nói – Learn (Học khái niệm)
-
5.2 Dùng ví dụ khi nói – Recognise (Nhận diện)
-
5.3 Dùng ví dụ khi nói – Choose (Chọn đúng)
-
5.4 Dùng ví dụ khi nói – Apply (Áp dụng)
-
5.5 Dùng ví dụ khi nói – Challenge (Thử thách)
-
6.1 Tổ chức ý khi nói – Learn (Học khái niệm)
-
6.2 Tổ chức ý khi nói – Recognise (Nhận diện)
-
6.3 Tổ chức ý khi nói – Choose (Chọn đúng)
-
6.4 Tổ chức ý khi nói – Apply (Áp dụng)
-
6.5 Tổ chức ý khi nói – Challenge (Thử thách)
-
7.1 Làm rõ ý khi nói – Learn (Học khái niệm)
-
7.2 Làm rõ ý khi nói – Recognise (Nhận diện)
-
7.3 Làm rõ ý khi nói – Choose (Chọn đúng)
-
7.4 Làm rõ ý khi nói – Apply (Áp dụng)
-
7.5 Làm rõ ý khi nói – Challenge (Thử thách)
-
8.1 Từ đưa đẩy tự nhiên khi nói – Learn (Học khái niệm)
-
8.2 Từ đưa đẩy tự nhiên khi nói – Recognise (Nhận diện)
-
8.3 Từ đưa đẩy tự nhiên khi nói – Choose (Chọn đúng)
-
8.4 Từ đưa đẩy tự nhiên khi nói – Apply (Áp dụng)
-
8.5 Từ đưa đẩy tự nhiên khi nói – Challenge (Thử thách)
-
9.1 Kỹ năng tương tác khi nói – Learn (Học khái niệm)
-
9.2 Kỹ năng tương tác khi nói – Recognise (Nhận diện)
-
9.3 Kỹ năng tương tác khi nói – Choose (Chọn đúng)
-
9.4 Kỹ năng tương tác khi nói – Apply (Áp dụng)
-
9.5 Kỹ năng tương tác khi nói – Challenge (Thử thách)
-
10.1 Xử lý câu hỏi đào sâu – Learn (Học khái niệm)
-
10.2 Xử lý câu hỏi đào sâu – Recognise (Nhận diện)
-
10.3 Xử lý câu hỏi đào sâu – Choose (Chọn đúng)
-
10.4 Xử lý câu hỏi đào sâu – Apply (Áp dụng)
-
10.5 Xử lý câu hỏi đào sâu – Challenge (Thử thách)
-
11.1 Chiến lược tự sửa khi nói sai – Learn (Học khái niệm)
-
11.2 Chiến lược tự sửa khi nói sai – Recognise (Nhận diện)
-
11.3 Chiến lược tự sửa khi nói sai – Choose (Chọn đúng)
-
11.4 Chiến lược tự sửa khi nói sai – Apply (Áp dụng)
-
11.5 Chiến lược tự sửa khi nói sai – Challenge (Thử thách)
-
12.1 Phát âm rõ ràng, dễ hiểu – Learn (Học khái niệm)
-
12.2 Phát âm rõ ràng, dễ hiểu – Recognise (Nhận diện)
-
12.3 Phát âm rõ ràng, dễ hiểu – Choose (Chọn đúng)
-
12.4 Phát âm rõ ràng, dễ hiểu – Apply (Áp dụng)
-
12.5 Phát âm rõ ràng, dễ hiểu – Challenge (Thử thách)
-
13.1 Ngữ điệu thể hiện thái độ – Learn (Học khái niệm)
-
13.2 Ngữ điệu thể hiện thái độ – Recognise (Nhận diện)
-
13.3 Ngữ điệu thể hiện thái độ – Choose (Chọn đúng)
-
13.4 Ngữ điệu thể hiện thái độ – Apply (Áp dụng)
-
13.5 Ngữ điệu thể hiện thái độ – Challenge (Thử thách)
-
14.1 Nhấn từ mang thông tin mới – Learn (Học khái niệm)
-
14.2 Nhấn từ mang thông tin mới – Recognise (Nhận diện)
-
14.3 Nhấn từ mang thông tin mới – Choose (Chọn đúng)
-
14.4 Nhấn từ mang thông tin mới – Apply (Áp dụng)
-
14.5 Nhấn từ mang thông tin mới – Challenge (Thử thách)
-
15.1 Từ nghe sang nói – Learn (Học khái niệm)
-
15.2 Từ nghe sang nói – Recognise (Nhận diện)
-
15.3 Từ nghe sang nói – Choose (Chọn đúng)
-
15.4 Từ nghe sang nói – Apply (Áp dụng)
-
15.5 Từ nghe sang nói – Challenge (Thử thách)
-
16.1 Từ đọc sang nói – Learn (Học khái niệm)
-
16.2 Từ đọc sang nói – Recognise (Nhận diện)
-
16.3 Từ đọc sang nói – Choose (Chọn đúng)
-
16.4 Từ đọc sang nói – Apply (Áp dụng)
-
16.5 Từ đọc sang nói – Challenge (Thử thách)
-
17.1 Thảo luận học thuật – Learn (Học khái niệm)
-
17.2 Thảo luận học thuật – Recognise (Nhận diện)
-
17.3 Thảo luận học thuật – Choose (Chọn đúng)
-
17.4 Thảo luận học thuật – Apply (Áp dụng)
-
17.5 Thảo luận học thuật – Challenge (Thử thách)
-
18.1 Thuyết trình có cấu trúc – Learn (Học khái niệm)
-
18.2 Thuyết trình có cấu trúc – Recognise (Nhận diện)
-
18.3 Thuyết trình có cấu trúc – Choose (Chọn đúng)
-
18.4 Thuyết trình có cấu trúc – Apply (Áp dụng)
-
18.5 Thuyết trình có cấu trúc – Challenge (Thử thách)
-
19.1 Chủ đề: Giải trí, nghệ thuật & sở thích – Learn (Học khái niệm)
-
19.2 Chủ đề: Giải trí, nghệ thuật & sở thích – Recognise (Nhận diện)
-
19.3 Chủ đề: Giải trí, nghệ thuật & sở thích – Choose (Chọn đúng)
-
19.4 Chủ đề: Giải trí, nghệ thuật & sở thích – Apply (Áp dụng)
-
19.5 Chủ đề: Giải trí, nghệ thuật & sở thích – Challenge (Thử thách)
-
20.1 Chủ đề: Công nghệ & truyền thông – Learn (Học khái niệm)
-
20.2 Chủ đề: Công nghệ & truyền thông – Recognise (Nhận diện)
-
20.3 Chủ đề: Công nghệ & truyền thông – Choose (Chọn đúng)
-
20.4 Chủ đề: Công nghệ & truyền thông – Apply (Áp dụng)
-
20.5 Chủ đề: Công nghệ & truyền thông – Challenge (Thử thách)
Chặng 5 — Speaking at Band 8
-
1.1 Trôi chảy, không khựng vì thiếu từ – Learn (Học khái niệm)
-
1.2 Trôi chảy, không khựng vì thiếu từ – Recognise (Nhận diện)
-
1.3 Trôi chảy, không khựng vì thiếu từ – Choose (Chọn đúng)
-
1.4 Trôi chảy, không khựng vì thiếu từ – Apply (Áp dụng)
-
1.5 Trôi chảy, không khựng vì thiếu từ – Challenge (Thử thách)
-
2.1 Làm chủ lượt nói dài – Learn (Học khái niệm)
-
2.2 Làm chủ lượt nói dài – Recognise (Nhận diện)
-
2.3 Làm chủ lượt nói dài – Choose (Chọn đúng)
-
2.4 Làm chủ lượt nói dài – Apply (Áp dụng)
-
2.5 Làm chủ lượt nói dài – Challenge (Thử thách)
-
3.1 Tự sửa lỗi không lộ – Learn (Học khái niệm)
-
3.2 Tự sửa lỗi không lộ – Recognise (Nhận diện)
-
3.3 Tự sửa lỗi không lộ – Choose (Chọn đúng)
-
3.4 Tự sửa lỗi không lộ – Apply (Áp dụng)
-
3.5 Tự sửa lỗi không lộ – Challenge (Thử thách)
-
4.1 Nói tự nhiên như bản ngữ – Learn (Học khái niệm)
-
4.2 Nói tự nhiên như bản ngữ – Recognise (Nhận diện)
-
4.3 Nói tự nhiên như bản ngữ – Choose (Chọn đúng)
-
4.4 Nói tự nhiên như bản ngữ – Apply (Áp dụng)
-
4.5 Nói tự nhiên như bản ngữ – Challenge (Thử thách)
-
5.1 Quan điểm có sắc thái – Learn (Học khái niệm)
-
5.2 Quan điểm có sắc thái – Recognise (Nhận diện)
-
5.3 Quan điểm có sắc thái – Choose (Chọn đúng)
-
5.4 Quan điểm có sắc thái – Apply (Áp dụng)
-
5.5 Quan điểm có sắc thái – Challenge (Thử thách)
-
6.1 Câu hỏi trừu tượng và giả định – Learn (Học khái niệm)
-
6.2 Câu hỏi trừu tượng và giả định – Recognise (Nhận diện)
-
6.3 Câu hỏi trừu tượng và giả định – Choose (Chọn đúng)
-
6.4 Câu hỏi trừu tượng và giả định – Apply (Áp dụng)
-
6.5 Câu hỏi trừu tượng và giả định – Challenge (Thử thách)
-
7.1 Điều chỉnh độ chắc chắn – Learn (Học khái niệm)
-
7.2 Điều chỉnh độ chắc chắn – Recognise (Nhận diện)
-
7.3 Điều chỉnh độ chắc chắn – Choose (Chọn đúng)
-
7.4 Điều chỉnh độ chắc chắn – Apply (Áp dụng)
-
7.5 Điều chỉnh độ chắc chắn – Challenge (Thử thách)
-
8.1 Từ vựng chủ đề trừu tượng (Part 3) – Learn (Học khái niệm)
-
8.2 Từ vựng chủ đề trừu tượng (Part 3) – Recognise (Nhận diện)
-
8.3 Từ vựng chủ đề trừu tượng (Part 3) – Choose (Chọn đúng)
-
8.4 Từ vựng chủ đề trừu tượng (Part 3) – Apply (Áp dụng)
-
8.5 Từ vựng chủ đề trừu tượng (Part 3) – Challenge (Thử thách)
-
9.1 Chủ đề: Môi trường & thiên nhiên – Learn (Học khái niệm)
-
9.2 Chủ đề: Môi trường & thiên nhiên – Recognise (Nhận diện)
-
9.3 Chủ đề: Môi trường & thiên nhiên – Choose (Chọn đúng)
-
9.4 Chủ đề: Môi trường & thiên nhiên – Apply (Áp dụng)
-
9.5 Chủ đề: Môi trường & thiên nhiên – Challenge (Thử thách)
Chặng 6 — Band 9: Tinh tế như bản ngữ
-
1.1 Nhịp và tốc độ – Learn (Học khái niệm)
-
1.2 Nhịp và tốc độ – Recognise (Nhận diện)
-
1.3 Nhịp và tốc độ – Choose (Chọn đúng)
-
1.4 Nhịp và tốc độ – Apply (Áp dụng)
-
1.5 Nhịp và tốc độ – Challenge (Thử thách)
-
2.1 Ngữ điệu và nhóm ngữ điệu – Learn (Học khái niệm)
-
2.2 Ngữ điệu và nhóm ngữ điệu – Recognise (Nhận diện)
-
2.3 Ngữ điệu và nhóm ngữ điệu – Choose (Chọn đúng)
-
2.4 Ngữ điệu và nhóm ngữ điệu – Apply (Áp dụng)
-
2.5 Ngữ điệu và nhóm ngữ điệu – Challenge (Thử thách)
-
3.1 Trọng âm câu ở mức tinh – Learn (Học khái niệm)
-
3.2 Trọng âm câu ở mức tinh – Recognise (Nhận diện)
-
3.3 Trọng âm câu ở mức tinh – Choose (Chọn đúng)
-
3.4 Trọng âm câu ở mức tinh – Apply (Áp dụng)
-
3.5 Trọng âm câu ở mức tinh – Challenge (Thử thách)
-
4.1 Nối âm khi nói ở tốc độ thật – Learn (Học khái niệm)
-
4.2 Nối âm khi nói ở tốc độ thật – Recognise (Nhận diện)
-
4.3 Nối âm khi nói ở tốc độ thật – Choose (Chọn đúng)
-
4.4 Nối âm khi nói ở tốc độ thật – Apply (Áp dụng)
-
4.5 Nối âm khi nói ở tốc độ thật – Challenge (Thử thách)
-
5.1 Rõ ràng mà không cần giả giọng – Learn (Học khái niệm)
-
5.2 Rõ ràng mà không cần giả giọng – Recognise (Nhận diện)
-
5.3 Rõ ràng mà không cần giả giọng – Choose (Chọn đúng)
-
5.4 Rõ ràng mà không cần giả giọng – Apply (Áp dụng)
-
5.5 Rõ ràng mà không cần giả giọng – Challenge (Thử thách)
-
6.1 Thành ngữ dùng chuẩn xác – Learn (Học khái niệm)
-
6.2 Thành ngữ dùng chuẩn xác – Recognise (Nhận diện)
-
6.3 Thành ngữ dùng chuẩn xác – Choose (Chọn đúng)
-
6.4 Thành ngữ dùng chuẩn xác – Apply (Áp dụng)
-
6.5 Thành ngữ dùng chuẩn xác – Challenge (Thử thách)
-
7.1 Chọn từ đúng thay vì từ hiếm – Learn (Học khái niệm)
-
7.2 Chọn từ đúng thay vì từ hiếm – Recognise (Nhận diện)
-
7.3 Chọn từ đúng thay vì từ hiếm – Choose (Chọn đúng)
-
7.4 Chọn từ đúng thay vì từ hiếm – Apply (Áp dụng)
-
7.5 Chọn từ đúng thay vì từ hiếm – Challenge (Thử thách)
-
8.1 Xoá dấu vết tiếng Việt tầng cuối – Learn (Học khái niệm)
-
8.2 Xoá dấu vết tiếng Việt tầng cuối – Recognise (Nhận diện)
-
8.3 Xoá dấu vết tiếng Việt tầng cuối – Choose (Chọn đúng)
-
8.4 Xoá dấu vết tiếng Việt tầng cuối – Apply (Áp dụng)
-
8.5 Xoá dấu vết tiếng Việt tầng cuối – Challenge (Thử thách)
-
9.1 Chuyển register linh hoạt – Learn (Học khái niệm)
-
9.2 Chuyển register linh hoạt – Recognise (Nhận diện)
-
9.3 Chuyển register linh hoạt – Choose (Chọn đúng)
-
9.4 Chuyển register linh hoạt – Apply (Áp dụng)
-
9.5 Chuyển register linh hoạt – Challenge (Thử thách)
-
10.1 Phục hồi sau một phần làm tệ – Learn (Học khái niệm)
-
10.2 Phục hồi sau một phần làm tệ – Recognise (Nhận diện)
-
10.3 Phục hồi sau một phần làm tệ – Choose (Chọn đúng)
-
10.4 Phục hồi sau một phần làm tệ – Apply (Áp dụng)
-
10.5 Phục hồi sau một phần làm tệ – Challenge (Thử thách)
-
11.1 Giữ phong độ khi đã mệt – Learn (Học khái niệm)
-
11.2 Giữ phong độ khi đã mệt – Recognise (Nhận diện)
-
11.3 Giữ phong độ khi đã mệt – Choose (Chọn đúng)
-
11.4 Giữ phong độ khi đã mệt – Apply (Áp dụng)
-
11.5 Giữ phong độ khi đã mệt – Challenge (Thử thách)
-
12.1 Chủ đề: Xã hội, truyền thống & câu hỏi lớn (Part 3) – Learn (Học khái niệm)
-
12.2 Chủ đề: Xã hội, truyền thống & câu hỏi lớn (Part 3) – Recognise (Nhận diện)
-
12.3 Chủ đề: Xã hội, truyền thống & câu hỏi lớn (Part 3) – Choose (Chọn đúng)
-
12.4 Chủ đề: Xã hội, truyền thống & câu hỏi lớn (Part 3) – Apply (Áp dụng)
-
12.5 Chủ đề: Xã hội, truyền thống & câu hỏi lớn (Part 3) – Challenge (Thử thách)
Chặng 7 — Phòng thi: 10 đề thi thử Speaking (ghi âm + chấm AI)
-
🏛 Phòng thi ảo — Xem buổi thi mẫu & luyện Shadowing
-
🎤 Đề thi thử Speaking trọn vẹn — Part 1 · 2 · 3 (ghi âm + chấm AI)
-
🎤 Đề thi thử Speaking số 2 — Work & Learning (ghi âm + chấm AI)
-
🎤 Đề thi thử Speaking số 3 — Home & Hometown (ghi âm + chấm AI)
-
🎤 Đề thi thử Speaking số 4 — Technology (ghi âm + chấm AI)
-
🎤 Đề thi thử Speaking số 5 — Nature & Environment (ghi âm + chấm AI)
-
🎤 Đề thi thử Speaking số 6 — Shopping & Possessions (ghi âm + chấm AI)
-
🎤 Đề thi thử Speaking số 7 — Food & Daily Life (ghi âm + chấm AI)
-
🎤 Đề thi thử Speaking số 8 — Travel (ghi âm + chấm AI)
-
🎤 Đề thi thử Speaking số 9 — People (ghi âm + chấm AI)
-
🎤 Đề thi thử Speaking số 10 — Arts & Free Time (ghi âm + chấm AI)
