About Course
Band mục tiêu: IELTS 6.0 → 7.0
Chinh phục IELTS bằng cách làm chủ từng kỹ năng.
Bạn không cần “học thật nhiều” để đạt Band 7.0.
Bạn cần phát triển đúng những năng lực mà bài thi IELTS thực sự đánh giá.
IELTS Level 4 được thiết kế như một hành trình học tập tương tác (Interactive Learning Journey), nơi mỗi ngày bạn hoàn thành một số thử thách nhỏ, từng bước xây dựng khả năng đọc, viết, tư duy và giao tiếp học thuật bằng tiếng Anh.
Thay vì những bài giảng dài và hàng trăm trang lý thuyết, bạn sẽ liên tục khám phá, luyện tập, nhận phản hồi và mở khóa các kỹ năng mới theo tốc độ của riêng mình.
Mỗi ngày chỉ cần vài phút, nhưng mỗi ngày bạn đều tiến thêm một bước.
Học theo năng lực – Không học theo bài
Khóa học không được chia thành những bài học dài hay những chương khô khan.
Thay vào đó, toàn bộ chương trình được xây dựng dựa trên các năng lực cốt lõi của tiếng Anh học thuật.
Bạn sẽ lần lượt phát triển:
- Language Precision – sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên.
- Understanding Ideas – đọc hiểu và phân tích văn bản học thuật.
- Building Arguments – xây dựng lập luận logic và thuyết phục.
- Academic Writing – diễn đạt ý tưởng mạch lạc bằng văn viết.
- Academic Speaking – trình bày quan điểm rõ ràng và tự tin.
- Critical Thinking – phân tích, đánh giá và phản biện thông tin.
- Exam Performance – vận dụng toàn bộ kỹ năng để đạt kết quả tốt trong kỳ thi IELTS.
Mỗi kỹ năng đều có lộ trình phát triển rõ ràng, từ nhận biết, vận dụng đến làm chủ.
Gamified Learning – Học như đang chinh phục một thử thách
Thay vì chỉ xem bài giảng và làm bài tập, bạn sẽ tham gia vào một hệ thống học tập được thiết kế theo cơ chế trò chơi.
Mỗi kỹ năng là một Mission.
Mỗi Mission bao gồm nhiều Challenge nhỏ giúp bạn luyện tập từng bước.
Sau khi hoàn thành, bạn nhận XP, mở khóa kỹ năng tiếp theo và theo dõi sự tiến bộ của mình trên bản đồ năng lực (Mastery Map).
Bạn sẽ luôn biết:
- Hôm nay mình đã tiến bộ ở kỹ năng nào.
- Kỹ năng nào đã làm chủ.
- Kỹ năng nào cần luyện tập thêm.
- Mục tiêu tiếp theo là gì.
Điều quan trọng nhất không phải là học xong bao nhiêu bài, mà là mỗi ngày bạn đều tiến gần hơn tới khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật một cách tự tin.
Mỗi ngày một bước tiến
Mỗi phiên học được thiết kế ngắn gọn, tập trung và dễ duy trì.
Bạn sẽ:
- Hoàn thành các Mission trong vài phút.
- Giải quyết các Challenge tương tác.
- Theo dõi tiến độ qua XP và Mastery Level.
- Mở khóa các kỹ năng và thử thách mới.
- Xây dựng thói quen học tập đều đặn mỗi ngày.
Không áp lực học marathon.
Không cần ghi nhớ máy móc.
Chỉ cần tiến bộ từng chút một, mỗi ngày.
Sau khi hoàn thành Level 4
Bạn sẽ không chỉ hướng tới mục tiêu IELTS Band 7.0.
Quan trọng hơn, bạn sẽ sở hữu một nền tảng tiếng Anh học thuật vững chắc để:
- Học tập trong môi trường quốc tế.
- Chuẩn bị cho SAT, AP, A-Level hoặc đại học.
- Đọc hiểu tài liệu học thuật hiệu quả.
- Viết và trình bày ý tưởng một cách logic, thuyết phục.
- Tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập và công việc.
Level 4 không chỉ giúp bạn vượt qua một kỳ thi.
Đó là giai đoạn bạn chuyển từ “học tiếng Anh” sang “làm chủ tiếng Anh học thuật”.
What Will You Learn?
- - Làm chủ các kỹ năng tiếng Anh học thuật cốt lõi để đạt mục tiêu IELTS Band 6.0–7.0.
- - Nâng cao khả năng đọc hiểu, phân tích và tư duy phản biện.
- - Xây dựng kỹ năng viết học thuật logic, mạch lạc và thuyết phục.
- - Mở rộng vốn từ vựng học thuật và sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn.
- - Phát triển khả năng nói lưu loát và tự tin thông qua các hoạt động luyện tập tương tác.
- - Nắm vững chiến lược làm bài IELTS bằng cách phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.
- - Theo dõi sự tiến bộ của bản thân thông qua hệ thống học tập gamification với Mission, XP và Mastery.
- - Hình thành thói quen tự học hiệu quả với các thử thách ngắn mỗi ngày và lộ trình phát triển rõ ràng.
- ✓ Learn by completing short interactive missions.
- ✓ Earn XP and unlock new skills.
- ✓ Track your mastery across core competencies.
- ✓ Practice at your own pace.
- ✓ Receive instant feedback after every challenge.
- ✓ Build real academic English, one skill at a time.
Course Content
Bắt đầu: Bản đồ toàn khoá (Level Dashboard)
-
Bản đồ năng lực Level 4 — 7 Unit / 89 kỹ năng
Unit 1: Academic Language (Ngôn ngữ học thuật)
-
Word Choice – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Precision – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Precision – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Precision – Recognise (Nhận diện)
-
Precision – Learn (Học khái niệm)
-
Grammar for Academic Use – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Grammar for Academic Use – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Grammar for Academic Use – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Grammar for Academic Use – Recognise (Nhận diện)
-
Grammar for Academic Use – Learn (Học khái niệm)
-
Formal English – Challenge (Thử thách (tinh tế, dễ bỏ sót))
-
Formal English – Apply (Áp dụng (cả đoạn văn))
-
Formal English – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Formal English – Recognise (Nhận diện)
-
Precision – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Register – Learn (Học khái niệm)
-
Word Choice – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Word Choice – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Word Choice – Recognise (Nhận diện)
-
Word Choice – Learn (Học khái niệm)
-
Sentence Variety – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Sentence Variety – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Sentence Variety – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Sentence Variety – Recognise (Nhận diện)
-
Sentence Variety – Learn (Học khái niệm)
-
Register – Challenge (Thử thách (chuyển đổi register linh hoạt))
-
Register – Apply (Áp dụng (phát hiện lỗi lệch register))
-
Register – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Register – Recognise (Nhận diện)
-
Formal English – Learn (Học khái niệm)
-
Conciseness – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Clarity – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Clarity – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Clarity – Recognise (Nhận diện)
-
Clarity – Learn (Học khái niệm)
-
Academic Vocabulary – Challenge (Thử thách (từ AWL ít gặp, sắc thái nghĩa))
-
Academic Vocabulary – Apply (Áp dụng (đoạn văn dài))
-
Academic Vocabulary – Choose (Chọn đúng dạng từ)
-
Academic Vocabulary – Recognise (Nhận diện)
-
Academic Vocabulary – Learn (Học khái niệm)
-
Academic Expressions – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Academic Expressions – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Academic Expressions – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Academic Expressions – Recognise (Nhận diện)
-
Clarity – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Collocation – Learn (Học khái niệm)
-
Conciseness – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Conciseness – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Conciseness – Recognise (Nhận diện)
-
Conciseness – Learn (Học khái niệm)
-
Complex Sentences – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Complex Sentences – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Complex Sentences – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Complex Sentences – Recognise (Nhận diện)
-
Complex Sentences – Learn (Học khái niệm)
-
Collocation – Challenge (Thử thách (collocation học thuật hiếm gặp))
-
Collocation – Apply (Áp dụng (sửa lỗi trong đoạn văn))
-
Collocation – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy gần nghĩa))
-
Collocation – Recognise (Nhận diện)
-
Academic Expressions – Learn (Học khái niệm)
Unit 2: Reason and Critical Thinking (Tư duy phản biện và lập luận)
-
Relevance – Challenge (Thử thách (phân tích tính liên quan sâu))
-
Fact vs Opinion – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Fact vs Opinion – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Fact vs Opinion – Recognise (Nhận diện)
-
Fact vs Opinion – Learn (Học khái niệm)
-
Evidence (for Argument-Building) – Challenge (Thử thách (đánh giá chất lượng bằng chứng))
-
Evidence (for Argument-Building) – Apply (Áp dụng (đoạn văn dài hơn))
-
Evidence (for Argument-Building) – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Evidence (for Argument-Building) – Recognise (Nhận diện)
-
Evidence (for Argument-Building) – Learn (Học khái niệm)
-
Evaluate a Claim – Challenge (Thử thách (đánh giá học thuật toàn diện))
-
Evaluate a Claim – Apply (Áp dụng (đánh giá lập luận phức tạp))
-
Evaluate a Claim – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Evaluate a Claim – Recognise (Nhận diện)
-
Fact vs Opinion – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Problem & Solution – Learn (Học khái niệm)
-
Relevance – Apply (Áp dụng (đoạn văn dài hơn))
-
Relevance – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Relevance – Recognise (Nhận diện)
-
Relevance – Learn (Học khái niệm)
-
Reason – Challenge (Thử thách (lý do tinh vi, đa tầng))
-
Reason – Apply (Áp dụng (xây Claim + Reason hoàn chỉnh))
-
Reason – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Reason – Recognise (Nhận diện)
-
Reason – Learn (Học khái niệm)
-
Problem & Solution – Challenge (Thử thách (giải pháp có đánh đổi phức tạp))
-
Problem & Solution – Apply (Áp dụng (đoạn dài, đánh giá đa giải pháp))
-
Problem & Solution – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Problem & Solution – Recognise (Nhận diện)
-
Evaluate a Claim – Learn (Học khái niệm)
-
Counterargument – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Cause & Effect – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Cause & Effect – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Cause & Effect – Recognise (Nhận diện)
-
Cause & Effect – Learn (Học khái niệm)
-
Balanced Judgement – Challenge (Thử thách (phán đoán học thuật sâu))
-
Balanced Judgement – Apply (Áp dụng (viết kết luận IELTS Writing Task 2))
-
Balanced Judgement – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Balanced Judgement – Recognise (Nhận diện)
-
Balanced Judgement – Learn (Học khái niệm)
-
Assumption – Challenge (Thử thách (phát hiện giả định tinh vi))
-
Assumption – Apply (Áp dụng (phân tích lập luận dài hơn))
-
Assumption – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Assumption – Recognise (Nhận diện)
-
Cause & Effect – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Claim – Learn (Học khái niệm)
-
Counterargument – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Counterargument – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Counterargument – Recognise (Nhận diện)
-
Counterargument – Learn (Học khái niệm)
-
Compare & Contrast – Challenge (Thử thách (so sánh học thuật đa biến))
-
Compare & Contrast – Apply (Áp dụng (đoạn dài, nhiều phép so sánh))
-
Compare & Contrast – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Compare & Contrast – Recognise (Nhận diện)
-
Compare & Contrast – Learn (Học khái niệm)
-
Claim – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Claim – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Claim – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Claim – Recognise (Nhận diện)
-
Assumption – Learn (Học khái niệm)
Unit 3: Reading Logic (Tư duy đọc hiểu)
-
Author’s Viewpoint – Challenge (Thử thách (phân tích góc nhìn học thuật))
-
Reference Tracking – Learn (Học khái niệm)
-
Reading Reflection – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Reading Reflection – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Reading Reflection – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Reading Reflection – Recognise (Nhận diện)
-
Reading Reflection – Learn (Học khái niệm)
-
Reading Accuracy – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Reading Accuracy – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Reading Accuracy – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Reading Accuracy – Recognise (Nhận diện)
-
Reading Accuracy – Learn (Học khái niệm)
-
Information Mapping – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Information Mapping – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Information Mapping – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Information Mapping – Recognise (Nhận diện)
-
Reference Tracking – Recognise (Nhận diện)
-
Reference Tracking – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Reference Tracking – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Author’s Viewpoint – Apply (Áp dụng (phân tích nhiều góc nhìn))
-
Author’s Viewpoint – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Author’s Viewpoint – Recognise (Nhận diện)
-
Author’s Viewpoint – Learn (Học khái niệm)
-
Tone – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Tone – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Tone – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Tone – Recognise (Nhận diện)
-
Tone – Learn (Học khái niệm)
-
Summarising – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Summarising – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Summarising – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Summarising – Recognise (Nhận diện)
-
Summarising – Learn (Học khái niệm)
-
Reference Tracking – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Information Mapping – Learn (Học khái niệm)
-
Inference – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Supporting Evidence – Learn (Học khái niệm)
-
Detail – Challenge (Thử thách (chi tiết ẩn trong câu phức))
-
Detail – Apply (Áp dụng (đoạn dài, nhiều chi tiết))
-
Detail – Choose (Chọn đúng (nhiều chi tiết gây nhiễu))
-
Detail – Recognise (Nhận diện)
-
Detail – Learn (Học khái niệm)
-
Author’s Purpose – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Author’s Purpose – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Author’s Purpose – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Author’s Purpose – Recognise (Nhận diện)
-
Author’s Purpose – Learn (Học khái niệm)
-
Identify the Argument – Challenge (Thử thách (lập luận đa tầng, học thuật))
-
Identify the Argument – Apply (Áp dụng (đoạn dài, lập luận nhiều tầng))
-
Identify the Argument – Choose (Chọn đúng (phân biệt claim và supporting point))
-
Identify the Argument – Recognise (Nhận diện)
-
Supporting Evidence – Recognise (Nhận diện loại bằng chứng)
-
Supporting Evidence – Choose (Chọn đúng (đánh giá độ liên quan))
-
Supporting Evidence – Apply (Áp dụng (đoạn văn dài, nhiều bằng chứng))
-
Inference – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Inference – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Inference – Recognise (Nhận diện)
-
Inference – Learn (Học khái niệm)
-
Text Structure – Challenge (Thử thách (phạm vi khái quát học thuật))
-
Text Structure – Apply (Áp dụng (đoạn dài, đánh giá phạm vi khái quát))
-
Text Structure – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Text Structure – Recognise (Nhận diện)
-
Text Structure – Learn (Học khái niệm)
-
Finding Main Idea – Challenge (Thử thách (ý chính ẩn, học thuật cao))
-
Finding Main Idea – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Finding Main Idea – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Finding Main Idea – Recognise (Nhận diện)
-
Finding Main Idea – Learn (Học khái niệm)
-
Supporting Evidence – Challenge (Thử thách (bằng chứng học thuật phức tạp))
-
Identify the Argument – Learn (Học khái niệm)
Unit 4: Listening Logic (Tư duy nghe hiểu)
-
Speaker’s Purpose – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Recognising Key Information – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Recognising Key Information – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Recognising Key Information – Recognise (Nhận diện)
-
Recognising Key Information – Learn (Học khái niệm)
-
Note-taking – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Note-taking – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Note-taking – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Note-taking – Recognise (Nhận diện)
-
Note-taking – Learn (Học khái niệm)
-
Listening Reflection – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Listening Reflection – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Listening Reflection – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Listening Reflection – Recognise (Nhận diện)
-
Recognising Key Information – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Signposting – Learn (Học khái niệm)
-
Speaker’s Purpose – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Speaker’s Purpose – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Speaker’s Purpose – Recognise (Nhận diện)
-
Speaker’s Purpose – Learn (Học khái niệm)
-
Speaker’s Attitude – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Speaker’s Attitude – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Speaker’s Attitude – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Speaker’s Attitude – Recognise (Nhận diện)
-
Speaker’s Attitude – Learn (Học khái niệm)
-
Signposting – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Signposting – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Signposting – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Signposting – Recognise (Nhận diện)
-
Listening Reflection – Learn (Học khái niệm)
-
Listening Inference – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Listening for Detail – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Listening for Detail – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Listening for Detail – Recognise (Nhận diện)
-
Listening for Detail – Learn (Học khái niệm)
-
Listening Accuracy – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Listening Accuracy – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Listening Accuracy – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Listening Accuracy – Recognise (Nhận diện)
-
Listening Accuracy – Learn (Học khái niệm)
-
Following Long Turns – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Following Long Turns – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Following Long Turns – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Following Long Turns – Recognise (Nhận diện)
-
Listening for Detail – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Listening for Main Idea – Learn (Học khái niệm)
-
Listening Inference – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Listening Inference – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Listening Inference – Recognise (Nhận diện)
-
Listening Inference – Learn (Học khái niệm)
-
Listening for Structure – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Listening for Structure – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Listening for Structure – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Listening for Structure – Recognise (Nhận diện)
-
Listening for Structure – Learn (Học khái niệm)
-
Listening for Main Idea – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Listening for Main Idea – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Listening for Main Idea – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Listening for Main Idea – Recognise (Nhận diện)
-
Following Long Turns – Learn (Học khái niệm)
Unit 5: Writing Logic (Tư duy viết luận)
-
Topic Sentence – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Sequencing – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Sequencing – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Sequencing – Recognise (Nhận diện)
-
Sequencing – Learn (Học khái niệm)
-
Revision – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Revision – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Revision – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Revision – Recognise (Nhận diện)
-
Revision – Learn (Học khái niệm)
-
Paragraph Flow – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Paragraph Flow – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Paragraph Flow – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Paragraph Flow – Recognise (Nhận diện)
-
Sequencing – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Support – Learn (Học khái niệm)
-
Topic Sentence – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Topic Sentence – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Topic Sentence – Recognise (Nhận diện)
-
Topic Sentence – Learn (Học khái niệm)
-
Supporting Details – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Supporting Details – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Supporting Details – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Supporting Details – Recognise (Nhận diện)
-
Supporting Details – Learn (Học khái niệm)
-
Support – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Support – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Support – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Support – Recognise (Nhận diện)
-
Paragraph Flow – Learn (Học khái niệm)
-
Coherence – Learn (Học khái niệm)
-
Conclusion – Apply (Áp dụng (hoàn thiện đoạn văn hoàn chỉnh))
-
Conclusion – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Conclusion – Recognise (Nhận diện)
-
Conclusion – Learn (Học khái niệm)
-
Cohesion – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Cohesion – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Cohesion – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Cohesion – Recognise (Nhận diện)
-
Cohesion – Learn (Học khái niệm)
-
Coherence – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Coherence – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Coherence – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Coherence – Recognise (Nhận diện)
-
Conclusion – Challenge (Thử thách (kết luận học thuật tinh vi))
-
Example – Learn (Học khái niệm)
-
Idea Development – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Idea Development – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Idea Development – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Idea Development – Recognise (Nhận diện)
-
Idea Development – Learn (Học khái niệm)
-
Explanation – Challenge (Thử thách (chiều sâu diễn giải))
-
Explanation – Apply (Áp dụng (hoàn thiện đoạn văn))
-
Explanation – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Example – Recognise (Nhận diện)
-
Example – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Example – Apply (Áp dụng (đoạn văn dài hơn))
-
Example – Challenge (Thử thách (đánh giá & chọn ví dụ chiến lược))
-
Explanation – Learn (Học khái niệm)
-
Explanation – Recognise (Nhận diện)
-
Supporting Details — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Support — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Sequencing — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Revision — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Paragraph Flow — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Idea Development — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Explanation — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Example — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Conclusion — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Cohesion — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Coherence — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Topic Sentence — Thực chiến (AI chấm điểm)
Unit 6: Speaking Logic (Tư duy diễn đạt bằng lời nói)
-
Using Examples (Speaking) – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Organising Spoken Ideas – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Organising Spoken Ideas – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Organising Spoken Ideas – Recognise (Nhận diện)
-
Organising Spoken Ideas – Learn (Học khái niệm)
-
Interaction Skills – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Interaction Skills – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Interaction Skills – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Interaction Skills – Recognise (Nhận diện)
-
Interaction Skills – Learn (Học khái niệm)
-
Idea Development (Speaking) – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Idea Development (Speaking) – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Idea Development (Speaking) – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Idea Development (Speaking) – Recognise (Nhận diện)
-
Organising Spoken Ideas – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Pronunciation for Clarity – Learn (Học khái niệm)
-
Using Examples (Speaking) – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Using Examples (Speaking) – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Using Examples (Speaking) – Recognise (Nhận diện)
-
Using Examples (Speaking) – Learn (Học khái niệm)
-
Repair Strategies – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Repair Strategies – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Repair Strategies – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Repair Strategies – Recognise (Nhận diện)
-
Repair Strategies – Learn (Học khái niệm)
-
Pronunciation for Clarity – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Pronunciation for Clarity – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Pronunciation for Clarity – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Pronunciation for Clarity – Recognise (Nhận diện)
-
Idea Development (Speaking) – Learn (Học khái niệm)
-
Clarifying Ideas – Learn (Học khái niệm)
-
Discourse Markers – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Discourse Markers – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Discourse Markers – Recognise (Nhận diện)
-
Discourse Markers – Learn (Học khái niệm)
-
Direct Answer – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Direct Answer – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Direct Answer – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Direct Answer – Recognise (Nhận diện)
-
Direct Answer – Learn (Học khái niệm)
-
Clarifying Ideas – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Clarifying Ideas – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Clarifying Ideas – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Clarifying Ideas – Recognise (Nhận diện)
-
Discourse Markers – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Extended Response – Learn (Học khái niệm)
-
Handling Follow-up Questions – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Handling Follow-up Questions – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Handling Follow-up Questions – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Handling Follow-up Questions – Recognise (Nhận diện)
-
Handling Follow-up Questions – Learn (Học khái niệm)
-
Fluency – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Fluency – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Fluency – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Fluency – Recognise (Nhận diện)
-
Fluency – Learn (Học khái niệm)
-
Extended Response – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Extended Response – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Extended Response – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Extended Response – Recognise (Nhận diện)
-
Intonation for Attitude – Learn (Học khái niệm)
-
Prominence – Learn (Học khái niệm)
-
Prominence – Recognise (Nhận diện)
-
Intonation for Attitude – Recognise (Nhận diện)
-
Intonation for Attitude – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Prominence – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Prominence – Apply (Áp dụng (bài nói dài))
-
Intonation for Attitude – Apply (Áp dụng (bài nói dài))
-
Intonation for Attitude – Challenge (Thử thách (band 7))
-
Prominence – Challenge (Thử thách (band 7))
-
Prominence — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Extended Response — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Using Examples (Speaking) — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Clarifying Ideas — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Direct Answer — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Discourse Markers — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Fluency — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Handling Follow-up Questions — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Idea Development (Speaking) — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Interaction Skills — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Organising Spoken Ideas — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Pronunciation for Clarity — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Repair Strategies — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Intonation for Attitude — Thực chiến (AI chấm điểm)
Unit 7: Performance Mastery (Tích hợp năng lực & làm chủ kỳ thi)
-
Time Management – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Reading → Speaking – Challenge (Thử thách (lập luận nhiều chiều, học thuật cao))
-
Reading → Speaking – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Reading → Speaking – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Reading → Speaking – Recognise (Nhận diện)
-
Reading → Speaking – Learn (Học khái niệm)
-
Presentation – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Presentation – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Presentation – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Presentation – Recognise (Nhận diện)
-
Presentation – Learn (Học khái niệm)
-
Performance Reflection – Challenge (Thử thách (phân biệt tinh vi ngẫu nhiên vs hệ thống))
-
Performance Reflection – Apply (Áp dụng (phân tích log lỗi chi tiết))
-
Performance Reflection – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Performance Reflection – Recognise (Nhận diện)
-
Performance Reflection – Learn (Học khái niệm)
-
Multiple-source Integration – Challenge (Thử thách (tổng hợp nguồn học thuật))
-
Reading → Writing – Learn (Học khái niệm)
-
Reading → Writing – Recognise (Nhận diện)
-
Reading → Writing – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy bóp méo ý))
-
Time Management – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Time Management – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Time Management – Recognise (Nhận diện)
-
Time Management – Learn (Học khái niệm)
-
Task Analysis – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Task Analysis – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Task Analysis – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Task Analysis – Recognise (Nhận diện)
-
Task Analysis – Learn (Học khái niệm)
-
Review Strategies – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Review Strategies – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Review Strategies – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Review Strategies – Recognise (Nhận diện)
-
Review Strategies – Learn (Học khái niệm)
-
Reading → Writing – Challenge (Thử thách (tổng hợp nhiều nguồn, học thuật cao))
-
Reading → Writing – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn, văn phong Task 1/Task 2))
-
Multiple-source Integration – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Multiple-source Integration – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Multiple-source Integration – Recognise (Nhận diện)
-
Information Transformation – Recognise (Nhận diện)
-
Information Transformation – Learn (Học khái niệm)
-
Improvement Planning – Challenge (Thử thách (đánh đổi và điều chỉnh kế hoạch))
-
Improvement Planning – Apply (Áp dụng (thiết kế kế hoạch ôn tập))
-
Improvement Planning – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Improvement Planning – Recognise (Nhận diện)
-
Improvement Planning – Learn (Học khái niệm)
-
Decision Making – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Decision Making – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Decision Making – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Decision Making – Recognise (Nhận diện)
-
Decision Making – Learn (Học khái niệm)
-
Academic Discussion – Challenge (Thử thách (học thuật cao))
-
Academic Discussion – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Academic Discussion – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Academic Discussion – Recognise (Nhận diện)
-
Information Transformation – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Information Transformation – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Information Transformation – Challenge (Thử thách (chuyển đổi dữ liệu học thuật))
-
Multiple-source Integration – Learn (Học khái niệm)
-
Mock Test – Challenge (Thử thách (phân tích tình huống phức tạp))
-
Mock Test – Apply (Áp dụng (tình huống thi thử dài))
-
Mock Test – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Mock Test – Recognise (Nhận diện)
-
Mock Test – Learn (Học khái niệm)
-
Listening → Writing – Challenge (Thử thách (tổng hợp bài nói học thuật))
-
Listening → Writing – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Listening → Writing – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Listening → Writing – Recognise (Nhận diện)
-
Listening → Writing – Learn (Học khái niệm)
-
Listening → Speaking – Challenge (Thử thách (hội thoại nhiều lớp, sắc thái tinh tế))
-
Listening → Speaking – Apply (Áp dụng (đoạn dài hơn))
-
Listening → Speaking – Choose (Chọn đúng (phân biệt bẫy))
-
Listening → Speaking – Recognise (Nhận diện)
-
Listening → Speaking – Learn (Học khái niệm)
-
Academic Discussion – Learn (Học khái niệm)
Phụ lục: Bài luyện bổ sung (áp lực thời gian & band descriptors)
-
Bài 1: Áp lực thời gian & band descriptors — chủ đề Công nghệ
Full tests — Đề tổng hợp 4 kỹ năng
-
Full Test 1 — Đề tổng hợp 4 kỹ năng
-
Full Test 2 — Đề tổng hợp 4 kỹ năng
-
Full Test 3 — Đề tổng hợp 4 kỹ năng
-
Full Test 4 — Đề tổng hợp 4 kỹ năng
-
Full Test 5 — Đề tổng hợp 4 kỹ năng
