About Course
IELTS Foundation (Band 3.0–4.0)
Xây nền tiếng Anh học thuật vững chắc từ gốc
Đừng học IELTS bằng cách học mẹo.
Rất nhiều học sinh học IELTS 1–2 năm nhưng vẫn chỉ quanh quẩn Band 5.5–6.0.
Lý do không phải vì các em làm ít đề.
Mà vì không hiểu cách người ra đề suy nghĩ.
Hầu hết học sinh Việt Nam mắc những lỗi giống nhau:
- Học thuộc mẹo nhưng không hiểu bản chất.
- Chỉ nhận diện từ khóa (keyword matching).
- Không biết phân tích bẫy của đáp án.
- Đọc hiểu theo từng từ chứ không theo ý.
- Học ngữ pháp rời rạc, không biết áp dụng.
- Học rất nhiều từ vựng nhưng vẫn không đọc được bài Academic.
Kết quả là càng luyện đề càng bế tắc.
Khóa học này khác gì?
Khóa học được thiết kế theo hướng Language Competency First thay vì Test Tricks First.
Nghĩa là:
Bạn không chỉ biết đáp án đúng.
Bạn hiểu:
- Vì sao đáp án đó đúng.
- Vì sao ba đáp án còn lại sai.
- Người ra đề đang đánh vào điểm yếu nào.
- Làm sao để lần sau không mắc lại.
Đó mới là năng lực giúp Band tăng bền vững.
Hệ thống bài học được chia thành hàng trăm Micro Skills.
Mỗi bài học chỉ tập trung vào một lỗi phổ biến mà học sinh Việt Nam thường mắc.
Nhờ vậy việc học dễ nhớ và tiến bộ nhanh hơn nhiều.
AI giải thích từng lỗi sai
Mỗi bài học đều có phần giải thích chi tiết:
- Vì sao học sinh thường chọn sai.
- Dấu hiệu nhận biết bẫy.
- Quy trình suy nghĩ của người chấm.
- Quy trình tư duy của người ra đề.
Bạn không chỉ biết mình sai.
Bạn biết vì sao mình sai.
Học theo lộ trình từ dễ đến khó
Chương trình được thiết kế theo mô hình Spiral Learning. Mỗi kỹ năng sẽ:
- học lần đầu,
- quay lại ở mức khó hơn,
- kết hợp với kỹ năng khác,
- cuối cùng áp dụng trong đề thi thật.
Nhờ đó kiến thức không bị quên sau vài tuần.
What Will You Learn?
- Hiểu cấu trúc và tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS.
- Xây dựng nền tảng từ vựng và ngữ pháp cần thiết cho IELTS 4.0.
- Nắm vững các dạng bài cơ bản của Listening, Reading, Writing và Speaking.
- Biết cách làm bài hiệu quả với từng dạng câu hỏi phổ biến.
- Cải thiện khả năng phát âm và phản xạ giao tiếp tiếng Anh.
- Viết được đoạn văn đơn giản cho IELTS Writing Task 1 và Task 2.
- Tăng vốn từ vựng theo các chủ đề thường gặp trong IELTS.
- Tự tin đạt mục tiêu IELTS 4.0 trong kỳ thi.
Course Content
Bắt đầu: Bản đồ toàn khoá (Level Dashboard)
-
Bản đồ năng lực Cấp 1 — 30 kỹ năng nền
-
🎯 Test đầu vào miễn phí — Listening · Reading · Writing
Unit 1: Âm và mặt chữ (Sounds & Spelling)
-
Final Sounds — Âm cuối – Learn (Học khái niệm)
-
Numbers, Dates & Prices — Nghe số – Learn (Học khái niệm)
-
Word Stress — Trọng âm từ – Learn (Học khái niệm)
-
Reading Aloud — Đọc to một câu – Learn (Học khái niệm)
-
Spelling Aloud — Đánh vần – Learn (Học khái niệm)
-
Word Stress — Trọng âm từ – Recognise (Nhận diện)
-
Spelling Aloud — Đánh vần – Recognise (Nhận diện)
-
Reading Aloud — Đọc to một câu – Recognise (Nhận diện)
-
Final Sounds — Âm cuối – Recognise (Nhận diện)
-
Numbers, Dates & Prices — Nghe số – Recognise (Nhận diện)
-
Word Stress — Trọng âm từ – Choose (Chọn đúng)
-
Reading Aloud — Đọc to một câu – Choose (Chọn đúng)
-
Numbers, Dates & Prices — Nghe số – Choose (Chọn đúng)
-
Final Sounds — Âm cuối – Choose (Chọn đúng)
-
Spelling Aloud — Đánh vần – Choose (Chọn đúng)
-
Numbers, Dates & Prices — Nghe số – Apply (Áp dụng)
-
Reading Aloud — Đọc to một câu – Apply (Áp dụng)
-
Spelling Aloud — Đánh vần – Apply (Áp dụng)
-
Word Stress — Trọng âm từ – Apply (Áp dụng)
-
Final Sounds — Âm cuối – Apply (Áp dụng)
-
Final Sounds — Âm cuối – Challenge (Thử thách)
-
Word Stress — Trọng âm từ – Challenge (Thử thách)
-
Spelling Aloud — Đánh vần – Challenge (Thử thách)
-
Numbers, Dates & Prices — Nghe số – Challenge (Thử thách)
-
Reading Aloud — Đọc to một câu – Challenge (Thử thách)
Unit 2: 1000 từ lõi (Core Vocabulary)
-
People & Relationships — Người & quan hệ – Learn (Học khái niệm)
-
Time & Frequency — Thời gian & tần suất – Learn (Học khái niệm)
-
Quantity & Degree — Số lượng & mức độ – Learn (Học khái niệm)
-
Everyday Verbs — Động từ hằng ngày – Learn (Học khái niệm)
-
Places & Directions — Nơi chốn & phương hướng – Learn (Học khái niệm)
-
Quantity & Degree — Số lượng & mức độ – Recognise (Nhận diện)
-
Places & Directions — Nơi chốn & phương hướng – Recognise (Nhận diện)
-
Everyday Verbs — Động từ hằng ngày – Recognise (Nhận diện)
-
People & Relationships — Người & quan hệ – Recognise (Nhận diện)
-
Time & Frequency — Thời gian & tần suất – Recognise (Nhận diện)
-
Quantity & Degree — Số lượng & mức độ – Choose (Chọn đúng)
-
Everyday Verbs — Động từ hằng ngày – Choose (Chọn đúng)
-
Time & Frequency — Thời gian & tần suất – Choose (Chọn đúng)
-
People & Relationships — Người & quan hệ – Choose (Chọn đúng)
-
Places & Directions — Nơi chốn & phương hướng – Choose (Chọn đúng)
-
Time & Frequency — Thời gian & tần suất – Apply (Áp dụng)
-
Everyday Verbs — Động từ hằng ngày – Apply (Áp dụng)
-
Places & Directions — Nơi chốn & phương hướng – Apply (Áp dụng)
-
Quantity & Degree — Số lượng & mức độ – Apply (Áp dụng)
-
People & Relationships — Người & quan hệ – Apply (Áp dụng)
-
People & Relationships — Người & quan hệ – Challenge (Thử thách)
-
Quantity & Degree — Số lượng & mức độ – Challenge (Thử thách)
-
Places & Directions — Nơi chốn & phương hướng – Challenge (Thử thách)
-
Time & Frequency — Thời gian & tần suất – Challenge (Thử thách)
-
Everyday Verbs — Động từ hằng ngày – Challenge (Thử thách)
Unit 3: Viết đúng một câu (Sentence Basics)
-
Every Sentence Needs a Verb — Câu phải có động từ – Learn (Học khái niệm)
-
Past Simple — Quá khứ đơn – Learn (Học khái niệm)
-
Negatives & Questions — Phủ định & câu hỏi – Learn (Học khái niệm)
-
and / but / because — Nối hai ý – Learn (Học khái niệm)
-
Present Simple & to be — Hiện tại đơn – Learn (Học khái niệm)
-
Negatives & Questions — Phủ định & câu hỏi – Recognise (Nhận diện)
-
Present Simple & to be — Hiện tại đơn – Recognise (Nhận diện)
-
and / but / because — Nối hai ý – Recognise (Nhận diện)
-
Every Sentence Needs a Verb — Câu phải có động từ – Recognise (Nhận diện)
-
Past Simple — Quá khứ đơn – Recognise (Nhận diện)
-
Negatives & Questions — Phủ định & câu hỏi – Choose (Chọn đúng)
-
and / but / because — Nối hai ý – Choose (Chọn đúng)
-
Past Simple — Quá khứ đơn – Choose (Chọn đúng)
-
Every Sentence Needs a Verb — Câu phải có động từ – Choose (Chọn đúng)
-
Present Simple & to be — Hiện tại đơn – Choose (Chọn đúng)
-
Past Simple — Quá khứ đơn – Apply (Áp dụng)
-
and / but / because — Nối hai ý – Apply (Áp dụng)
-
Present Simple & to be — Hiện tại đơn – Apply (Áp dụng)
-
Negatives & Questions — Phủ định & câu hỏi – Apply (Áp dụng)
-
Every Sentence Needs a Verb — Câu phải có động từ – Apply (Áp dụng)
-
Every Sentence Needs a Verb — Câu phải có động từ – Challenge (Thử thách)
-
Negatives & Questions — Phủ định & câu hỏi – Challenge (Thử thách)
-
Present Simple & to be — Hiện tại đơn – Challenge (Thử thách)
-
Past Simple — Quá khứ đơn – Challenge (Thử thách)
-
and / but / because — Nối hai ý – Challenge (Thử thách)
Unit 4: Nghe hiểu tối thiểu (Listening Basics)
-
Catching Keywords — Bắt từ khoá khi nghe – Learn (Học khái niệm)
-
Short Answers — Nghe chọn đáp án ngắn – Learn (Học khái niệm)
-
Speaker Self-correction — Người nói sửa lời – Learn (Học khái niệm)
-
Following Instructions — Nghe hiểu chỉ dẫn – Learn (Học khái niệm)
-
Form Filling — Nghe điền form – Learn (Học khái niệm)
-
Speaker Self-correction — Người nói sửa lời – Recognise (Nhận diện)
-
Form Filling — Nghe điền form – Recognise (Nhận diện)
-
Following Instructions — Nghe hiểu chỉ dẫn – Recognise (Nhận diện)
-
Catching Keywords — Bắt từ khoá khi nghe – Recognise (Nhận diện)
-
Short Answers — Nghe chọn đáp án ngắn – Recognise (Nhận diện)
-
Speaker Self-correction — Người nói sửa lời – Choose (Chọn đúng)
-
Following Instructions — Nghe hiểu chỉ dẫn – Choose (Chọn đúng)
-
Short Answers — Nghe chọn đáp án ngắn – Choose (Chọn đúng)
-
Catching Keywords — Bắt từ khoá khi nghe – Choose (Chọn đúng)
-
Form Filling — Nghe điền form – Choose (Chọn đúng)
-
Short Answers — Nghe chọn đáp án ngắn – Apply (Áp dụng)
-
Following Instructions — Nghe hiểu chỉ dẫn – Apply (Áp dụng)
-
Form Filling — Nghe điền form – Apply (Áp dụng)
-
Speaker Self-correction — Người nói sửa lời – Apply (Áp dụng)
-
Catching Keywords — Bắt từ khoá khi nghe – Apply (Áp dụng)
-
Catching Keywords — Bắt từ khoá khi nghe – Challenge (Thử thách)
-
Speaker Self-correction — Người nói sửa lời – Challenge (Thử thách)
-
Form Filling — Nghe điền form – Challenge (Thử thách)
-
Short Answers — Nghe chọn đáp án ngắn – Challenge (Thử thách)
-
Following Instructions — Nghe hiểu chỉ dẫn – Challenge (Thử thách)
Unit 5: Đọc hiểu tối thiểu (Reading Basics)
-
Finding Keywords — Tìm từ khoá – Learn (Học khái niệm)
-
True / False — True/False cơ bản – Learn (Học khái niệm)
-
Guessing from Context — Đoán nghĩa từ mới – Learn (Học khái niệm)
-
Scanning — Tìm câu trả lời trực tiếp – Learn (Học khái niệm)
-
Reading Tables & Notices — Đọc bảng biểu & thông báo – Learn (Học khái niệm)
-
Guessing from Context — Đoán nghĩa từ mới – Recognise (Nhận diện)
-
Reading Tables & Notices — Đọc bảng biểu & thông báo – Recognise (Nhận diện)
-
Scanning — Tìm câu trả lời trực tiếp – Recognise (Nhận diện)
-
Finding Keywords — Tìm từ khoá – Recognise (Nhận diện)
-
True / False — True/False cơ bản – Recognise (Nhận diện)
-
Guessing from Context — Đoán nghĩa từ mới – Choose (Chọn đúng)
-
Scanning — Tìm câu trả lời trực tiếp – Choose (Chọn đúng)
-
True / False — True/False cơ bản – Choose (Chọn đúng)
-
Finding Keywords — Tìm từ khoá – Choose (Chọn đúng)
-
Reading Tables & Notices — Đọc bảng biểu & thông báo – Choose (Chọn đúng)
-
True / False — True/False cơ bản – Apply (Áp dụng)
-
Scanning — Tìm câu trả lời trực tiếp – Apply (Áp dụng)
-
Reading Tables & Notices — Đọc bảng biểu & thông báo – Apply (Áp dụng)
-
Guessing from Context — Đoán nghĩa từ mới – Apply (Áp dụng)
-
Finding Keywords — Tìm từ khoá – Apply (Áp dụng)
-
Finding Keywords — Tìm từ khoá – Challenge (Thử thách)
-
Guessing from Context — Đoán nghĩa từ mới – Challenge (Thử thách)
-
Reading Tables & Notices — Đọc bảng biểu & thông báo – Challenge (Thử thách)
-
True / False — True/False cơ bản – Challenge (Thử thách)
-
Scanning — Tìm câu trả lời trực tiếp – Challenge (Thử thách)
Unit 6: Nói và viết tối thiểu (Speaking & Writing Basics)
-
Part 1 in Two Sentences — Trả lời Part 1 bằng 2 câu – Learn (Học khái niệm)
-
One Correct Sentence — Viết 1 câu đúng – Learn (Học khái niệm)
-
A Chart in Three Sentences — Tả biểu đồ bằng 3 câu – Learn (Học khái niệm)
-
A 50-word Paragraph — Viết đoạn 50 từ – Learn (Học khái niệm)
-
30 Seconds About Me — Nói 30 giây về bản thân – Learn (Học khái niệm)
-
A Chart in Three Sentences — Tả biểu đồ bằng 3 câu – Recognise (Nhận diện)
-
30 Seconds About Me — Nói 30 giây về bản thân – Recognise (Nhận diện)
-
A 50-word Paragraph — Viết đoạn 50 từ – Recognise (Nhận diện)
-
Part 1 in Two Sentences — Trả lời Part 1 bằng 2 câu – Recognise (Nhận diện)
-
One Correct Sentence — Viết 1 câu đúng – Recognise (Nhận diện)
-
A Chart in Three Sentences — Tả biểu đồ bằng 3 câu – Choose (Chọn đúng (so sánh câu viết))
-
A 50-word Paragraph — Viết đoạn 50 từ – Choose (Chọn đúng (so sánh câu viết))
-
One Correct Sentence — Viết 1 câu đúng – Choose (Chọn đúng (so sánh câu viết))
-
Part 1 in Two Sentences — Trả lời Part 1 bằng 2 câu – Choose (Chọn đúng)
-
30 Seconds About Me — Nói 30 giây về bản thân – Choose (Chọn đúng)
-
A 50-word Paragraph — Viết đoạn 50 từ – Apply (Áp dụng)
-
Part 1 in Two Sentences — Trả lời Part 1 bằng 2 câu – Apply (Áp dụng)
-
A Chart in Three Sentences — Tả biểu đồ bằng 3 câu – Apply (Áp dụng)
-
30 Seconds About Me — Nói 30 giây về bản thân – Apply (Áp dụng)
-
One Correct Sentence — Viết 1 câu đúng – Apply (Áp dụng)
-
30 Seconds About Me — Nói 30 giây về bản thân – Challenge (Thử thách)
-
A 50-word Paragraph — Viết đoạn 50 từ – Challenge (Thử thách)
-
Part 1 in Two Sentences — Trả lời Part 1 bằng 2 câu – Challenge (Thử thách)
-
One Correct Sentence — Viết 1 câu đúng – Challenge (Thử thách)
-
A Chart in Three Sentences — Tả biểu đồ bằng 3 câu – Challenge (Thử thách)
-
30 Seconds About Me — Nói 30 giây về bản thân — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
A 50-word Paragraph — Viết đoạn 50 từ — Thực chiến (AI chấm điểm)
Luyện tổng hợp 1 — NGHE (Listening): 4 Section, 40 câu
-
Bài 1 — Nghe Section 1: Hội thoại đăng ký lớp học (điền form, 10 câu)
-
Bài 2 — Nghe Section 2: Giới thiệu trung tâm cộng đồng (độc thoại, 10 câu)
-
Bài 3 — Nghe Section 3: Thảo luận hai bạn học (10 câu)
-
Bài 4 — Nghe Section 4: Bài giảng ngắn — điền note (10 câu)
Luyện tổng hợp 2 — ĐỌC (Reading)
-
Bài 5 — Đọc Passage 1: The Giant Panda (True/False/Not Given + điền note, 13 câu)
-
Bài 6 — Đọc Passage 2: Why We Need Sleep (Matching Headings + điền từ, 13 câu)
-
Bài 7 — Đọc Passage 3: Rethinking Plastic (Yes/No/Not Given + summary, 14 câu)
Luyện tổng hợp 3 — VIẾT (Writing)
-
Bài 8 — Viết Task 1: Mô tả biểu đồ đường (line graph, 150 từ, chấm AI)
-
Bài 9 — Viết Task 2: Bàn luận hai quan điểm (250 từ, chấm AI)
Luyện tổng hợp 4 — NÓI (Speaking)
-
Bài 10 — Nói Part 1: Giới thiệu bản thân & chủ đề quen thuộc (ghi âm + chấm AI)
-
Bài 11 — Nói Part 2: Cue card tả một người (ghi âm + chấm AI)
-
Bài 12 — Nói Part 3: Thảo luận mở rộng (ghi âm + chấm AI)
Luyện tổng hợp 5 — THI THỬ tính giờ 4 kỹ năng
-
Bài 13 — Thi thử tính giờ 4 kỹ năng (mở khi đạt cả 4 kỹ năng)
