About Course
Chọn gói học phù hợp với bạn
IELTS Căn bản (Band 4.0–5.0)
Phát triển kỹ năng ngôn ngữ và phản xạ học thuật
IELTS Level 2 Căn bản giúp học sinh mở rộng vốn từ, nâng cao ngữ pháp và rèn luyện các kỹ năng đọc, nghe, viết, nói thông qua hệ thống Micro Skills. Chương trình tập trung sửa những lỗi phổ biến của học sinh Việt Nam, giúp hiểu bản chất ngôn ngữ thay vì chỉ ghi nhớ đáp án. Đây là bước chuyển quan trọng để tiến tới Band 6.0 và học tốt các chương trình tiếng Anh học thuật.
IELTS 5.0, học IELTS online, luyện IELTS cơ bản, phát triển tiếng Anh học thuật.
What Will You Learn?
- Mở rộng hơn 800–1.000 từ vựng học thuật thông dụng trong IELTS.
- Củng cố các điểm ngữ pháp cốt lõi và biết cách áp dụng vào bài thi.
- Hiểu và vận dụng kỹ thuật paraphrase (diễn đạt lại) hiệu quả.
- Nhận diện và tránh các bẫy thường gặp trong IELTS Reading và Listening.
- Phát triển kỹ năng Reading, Listening, Writing và Speaking theo hệ thống Micro Skills.
- Rèn luyện tư duy đọc hiểu thay vì chỉ tìm từ khóa trong bài đọc.
- Nâng cao khả năng phân tích, suy luận và kết nối ý trong tiếng Anh học thuật.
- Hình thành phản xạ sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong môi trường học tập.
- Xây dựng nền tảng Academic English để học tốt IELTS, PTE, SAT và tiếng Anh THPT.
- Tự tin hướng tới mục tiêu IELTS Band 5.0–6.0.
Course Content
Bắt đầu: Bản đồ toàn khoá (Level Dashboard)
-
Bản đồ năng lực Cấp 2 — 30 kỹ năng
Unit 1: Từ vựng làm việc được (Working Vocabulary)
-
Basic Synonyms — Từ đồng nghĩa cơ bản – Learn (Học khái niệm)
-
Basic Linkers — Từ nối cơ bản – Learn (Học khái niệm)
-
Trend Language — Từ miêu tả xu hướng – Learn (Học khái niệm)
-
Degree & Frequency — Từ chỉ mức độ – Learn (Học khái niệm)
-
Common Collocations — Cụm từ thường gặp – Learn (Học khái niệm)
-
Trend Language — Từ miêu tả xu hướng – Recognise (Nhận diện)
-
Common Collocations — Cụm từ thường gặp – Recognise (Nhận diện)
-
Degree & Frequency — Từ chỉ mức độ – Recognise (Nhận diện)
-
Basic Synonyms — Từ đồng nghĩa cơ bản – Recognise (Nhận diện)
-
Basic Linkers — Từ nối cơ bản – Recognise (Nhận diện)
-
Trend Language — Từ miêu tả xu hướng – Choose (Chọn đúng)
-
Degree & Frequency — Từ chỉ mức độ – Choose (Chọn đúng)
-
Basic Linkers — Từ nối cơ bản – Choose (Chọn đúng)
-
Basic Synonyms — Từ đồng nghĩa cơ bản – Choose (Chọn đúng)
-
Common Collocations — Cụm từ thường gặp – Choose (Chọn đúng)
-
Basic Linkers — Từ nối cơ bản – Apply (Áp dụng)
-
Degree & Frequency — Từ chỉ mức độ – Apply (Áp dụng)
-
Common Collocations — Cụm từ thường gặp – Apply (Áp dụng)
-
Trend Language — Từ miêu tả xu hướng – Apply (Áp dụng)
-
Basic Synonyms — Từ đồng nghĩa cơ bản – Apply (Áp dụng)
-
Basic Synonyms — Từ đồng nghĩa cơ bản – Challenge (Thử thách)
-
Trend Language — Từ miêu tả xu hướng – Challenge (Thử thách)
-
Common Collocations — Cụm từ thường gặp – Challenge (Thử thách)
-
Basic Linkers — Từ nối cơ bản – Challenge (Thử thách)
-
Degree & Frequency — Từ chỉ mức độ – Challenge (Thử thách)
Unit 2: Ngữ pháp cho IELTS (Grammar for IELTS)
-
Tenses in IELTS — Các thì cơ bản – Learn (Học khái niệm)
-
Relative Clauses — Mệnh đề quan hệ đơn giản – Learn (Học khái niệm)
-
Basic Passive — Bị động cơ bản – Learn (Học khái niệm)
-
First Conditional — Câu điều kiện loại 1 – Learn (Học khái niệm)
-
Comparatives — So sánh hơn & nhất – Learn (Học khái niệm)
-
Basic Passive — Bị động cơ bản – Recognise (Nhận diện)
-
Comparatives — So sánh hơn & nhất – Recognise (Nhận diện)
-
First Conditional — Câu điều kiện loại 1 – Recognise (Nhận diện)
-
Tenses in IELTS — Các thì cơ bản – Recognise (Nhận diện)
-
Relative Clauses — Mệnh đề quan hệ đơn giản – Recognise (Nhận diện)
-
Basic Passive — Bị động cơ bản – Choose (Chọn đúng)
-
First Conditional — Câu điều kiện loại 1 – Choose (Chọn đúng)
-
Relative Clauses — Mệnh đề quan hệ đơn giản – Choose (Chọn đúng)
-
Tenses in IELTS — Các thì cơ bản – Choose (Chọn đúng)
-
Comparatives — So sánh hơn & nhất – Choose (Chọn đúng)
-
Relative Clauses — Mệnh đề quan hệ đơn giản – Apply (Áp dụng)
-
First Conditional — Câu điều kiện loại 1 – Apply (Áp dụng)
-
Comparatives — So sánh hơn & nhất – Apply (Áp dụng)
-
Basic Passive — Bị động cơ bản – Apply (Áp dụng)
-
Tenses in IELTS — Các thì cơ bản – Apply (Áp dụng)
-
Tenses in IELTS — Các thì cơ bản – Challenge (Thử thách)
-
Basic Passive — Bị động cơ bản – Challenge (Thử thách)
-
Comparatives — So sánh hơn & nhất – Challenge (Thử thách)
-
Relative Clauses — Mệnh đề quan hệ đơn giản – Challenge (Thử thách)
-
First Conditional — Câu điều kiện loại 1 – Challenge (Thử thách)
Unit 3: Nghe theo dạng câu hỏi (Listening by Question Type)
-
Note & Form Completion — Điền từ (1-3 từ) – Learn (Học khái niệm)
-
Paraphrase Level 1 — Nghe cách nói khác đi – Learn (Học khái niệm)
-
Section 4 Monologue — Nghe độc thoại dài – Learn (Học khái niệm)
-
Different Accents — Làm quen nhiều giọng – Learn (Học khái niệm)
-
Maps & Plans — Nghe bản đồ & sơ đồ – Learn (Học khái niệm)
-
Matching — Nghe nối thông tin – Learn (Học khái niệm)
-
Numbers & Names at Speed — Nghe số và tên riêng – Learn (Học khái niệm)
-
Section 4 Monologue — Nghe độc thoại dài – Recognise (Nhận diện)
-
Matching — Nghe nối thông tin – Recognise (Nhận diện)
-
Numbers & Names at Speed — Nghe số và tên riêng – Recognise (Nhận diện)
-
Maps & Plans — Nghe bản đồ & sơ đồ – Recognise (Nhận diện)
-
Different Accents — Làm quen nhiều giọng – Recognise (Nhận diện)
-
Note & Form Completion — Điền từ (1-3 từ) – Recognise (Nhận diện)
-
Paraphrase Level 1 — Nghe cách nói khác đi – Recognise (Nhận diện)
-
Numbers & Names at Speed — Nghe số và tên riêng – Choose (Chọn đúng)
-
Section 4 Monologue — Nghe độc thoại dài – Choose (Chọn đúng)
-
Different Accents — Làm quen nhiều giọng – Choose (Chọn đúng)
-
Paraphrase Level 1 — Nghe cách nói khác đi – Choose (Chọn đúng)
-
Note & Form Completion — Điền từ (1-3 từ) – Choose (Chọn đúng)
-
Matching — Nghe nối thông tin – Choose (Chọn đúng)
-
Maps & Plans — Nghe bản đồ & sơ đồ – Choose (Chọn đúng)
-
Paraphrase Level 1 — Nghe cách nói khác đi – Apply (Áp dụng)
-
Different Accents — Làm quen nhiều giọng – Apply (Áp dụng)
-
Note & Form Completion — Điền từ (1-3 từ) – Apply (Áp dụng)
-
Numbers & Names at Speed — Nghe số và tên riêng – Apply (Áp dụng)
-
Maps & Plans — Nghe bản đồ & sơ đồ – Apply (Áp dụng)
-
Section 4 Monologue — Nghe độc thoại dài – Apply (Áp dụng)
-
Matching — Nghe nối thông tin – Apply (Áp dụng)
-
Maps & Plans — Nghe bản đồ & sơ đồ – Challenge (Thử thách)
-
Section 4 Monologue — Nghe độc thoại dài – Challenge (Thử thách)
-
Numbers & Names at Speed — Nghe số và tên riêng – Challenge (Thử thách)
-
Note & Form Completion — Điền từ (1-3 từ) – Challenge (Thử thách)
-
Matching — Nghe nối thông tin – Challenge (Thử thách)
-
Paraphrase Level 1 — Nghe cách nói khác đi – Challenge (Thử thách)
-
Different Accents — Làm quen nhiều giọng – Challenge (Thử thách)
Unit 4: Kỹ thuật đọc cơ bản (Core Reading Techniques)
-
Skimming — Đọc lướt lấy ý chính – Learn (Học khái niệm)
-
Matching Headings — Ghép tiêu đề – Learn (Học khái niệm)
-
True / False / Not Given – Learn (Học khái niệm)
-
Summary Completion — Điền tóm tắt – Learn (Học khái niệm)
-
Scanning — Định vị thông tin – Learn (Học khái niệm)
-
True / False / Not Given – Recognise (Nhận diện)
-
Scanning — Định vị thông tin – Recognise (Nhận diện)
-
Summary Completion — Điền tóm tắt – Recognise (Nhận diện)
-
Skimming — Đọc lướt lấy ý chính – Recognise (Nhận diện)
-
Matching Headings — Ghép tiêu đề – Recognise (Nhận diện)
-
True / False / Not Given – Choose (Chọn đúng)
-
Summary Completion — Điền tóm tắt – Choose (Chọn đúng)
-
Matching Headings — Ghép tiêu đề – Choose (Chọn đúng)
-
Skimming — Đọc lướt lấy ý chính – Choose (Chọn đúng)
-
Scanning — Định vị thông tin – Choose (Chọn đúng)
-
Matching Headings — Ghép tiêu đề – Apply (Áp dụng)
-
Summary Completion — Điền tóm tắt – Apply (Áp dụng)
-
Scanning — Định vị thông tin – Apply (Áp dụng)
-
True / False / Not Given – Apply (Áp dụng)
-
Skimming — Đọc lướt lấy ý chính – Apply (Áp dụng)
-
Skimming — Đọc lướt lấy ý chính – Challenge (Thử thách)
-
True / False / Not Given – Challenge (Thử thách)
-
Scanning — Định vị thông tin – Challenge (Thử thách)
-
Matching Headings — Ghép tiêu đề – Challenge (Thử thách)
-
Summary Completion — Điền tóm tắt – Challenge (Thử thách)
Unit 5: Viết có khung sườn (Writing with a Framework)
-
Task 1: The Overview Sentence — Câu Overview – Learn (Học khái niệm)
-
Task 2: Topic Sentences — Câu chủ đề & ý hỗ trợ – Learn (Học khái niệm)
-
Task 2: The Four-paragraph Essay — Cấu trúc 4 đoạn – Learn (Học khái niệm)
-
Task 2: Reasons & Examples — Lý do & ví dụ – Learn (Học khái niệm)
-
Task 1: Comparing Data — So sánh số liệu – Learn (Học khái niệm)
-
Task 2: The Four-paragraph Essay — Cấu trúc 4 đoạn – Recognise (Nhận diện)
-
Task 2: Reasons & Examples — Lý do & ví dụ – Recognise (Nhận diện)
-
Task 2: Topic Sentences — Câu chủ đề & ý hỗ trợ – Recognise (Nhận diện)
-
Task 1: Comparing Data — So sánh số liệu – Recognise (Nhận diện)
-
Task 1: The Overview Sentence — Câu Overview – Recognise (Nhận diện)
-
Task 2: Topic Sentences — Câu chủ đề & ý hỗ trợ – Choose (Chọn đúng (so sánh bài viết))
-
Task 2: The Four-paragraph Essay — Cấu trúc 4 đoạn – Choose (Chọn đúng (so sánh bài viết))
-
Task 1: The Overview Sentence — Câu Overview – Choose (Chọn đúng)
-
Task 2: Reasons & Examples — Lý do & ví dụ – Choose (Chọn đúng)
-
Task 1: Comparing Data — So sánh số liệu – Choose (Chọn đúng (so sánh bài viết))
-
Task 2: Topic Sentences — Câu chủ đề & ý hỗ trợ – Apply (Áp dụng)
-
Task 2: Reasons & Examples — Lý do & ví dụ – Apply (Áp dụng)
-
Task 2: The Four-paragraph Essay — Cấu trúc 4 đoạn – Apply (Áp dụng)
-
Task 1: Comparing Data — So sánh số liệu – Apply (Áp dụng)
-
Task 1: The Overview Sentence — Câu Overview – Apply (Áp dụng)
-
Task 2: The Four-paragraph Essay — Cấu trúc 4 đoạn – Challenge (Thử thách)
-
Task 2: Topic Sentences — Câu chủ đề & ý hỗ trợ – Challenge (Thử thách)
-
Task 1: Comparing Data — So sánh số liệu – Challenge (Thử thách)
-
Task 1: The Overview Sentence — Câu Overview – Challenge (Thử thách)
-
Task 2: Reasons & Examples — Lý do & ví dụ – Challenge (Thử thách)
-
Task 2: Reasons & Examples — Lý do & ví dụ — Thực chiến (AI chấm điểm)
Unit 6: Nói đủ ý (Speaking with Substance)
-
Part 1: Full Answers — Trả lời đủ ý – Learn (Học khái niệm)
-
Part 3: Discussion Answers — Trả lời câu hỏi thảo luận – Learn (Học khái niệm)
-
Part 2: Extending with Examples — Mở rộng bằng ví dụ – Learn (Học khái niệm)
-
Fillers & Rhythm — Từ đệm & giữ nhịp nói – Learn (Học khái niệm)
-
Part 2: Cue Card Structure — Cấu trúc theo Cue Card – Learn (Học khái niệm)
-
Part 2: Extending with Examples — Mở rộng bằng ví dụ – Recognise (Nhận diện)
-
Fillers & Rhythm — Từ đệm & giữ nhịp nói – Recognise (Nhận diện)
-
Part 3: Discussion Answers — Trả lời câu hỏi thảo luận – Recognise (Nhận diện)
-
Part 2: Cue Card Structure — Cấu trúc theo Cue Card – Recognise (Nhận diện)
-
Part 1: Full Answers — Trả lời đủ ý – Recognise (Nhận diện)
-
Part 3: Discussion Answers — Trả lời câu hỏi thảo luận – Choose (Chọn đúng (so sánh câu trả lời))
-
Part 2: Extending with Examples — Mở rộng bằng ví dụ – Choose (Chọn đúng (so sánh câu trả lời))
-
Part 1: Full Answers — Trả lời đủ ý – Choose (Chọn đúng)
-
Fillers & Rhythm — Từ đệm & giữ nhịp nói – Choose (Chọn đúng (so sánh câu trả lời))
-
Part 2: Cue Card Structure — Cấu trúc theo Cue Card – Choose (Chọn đúng)
-
Part 3: Discussion Answers — Trả lời câu hỏi thảo luận – Apply (Áp dụng)
-
Fillers & Rhythm — Từ đệm & giữ nhịp nói – Apply (Áp dụng)
-
Part 2: Extending with Examples — Mở rộng bằng ví dụ – Apply (Áp dụng)
-
Part 2: Cue Card Structure — Cấu trúc theo Cue Card – Apply (Áp dụng)
-
Part 1: Full Answers — Trả lời đủ ý – Apply (Áp dụng)
-
Part 2: Extending with Examples — Mở rộng bằng ví dụ – Challenge (Thử thách)
-
Part 3: Discussion Answers — Trả lời câu hỏi thảo luận – Challenge (Thử thách)
-
Part 2: Cue Card Structure — Cấu trúc theo Cue Card – Challenge (Thử thách)
-
Part 1: Full Answers — Trả lời đủ ý – Challenge (Thử thách)
-
Fillers & Rhythm — Từ đệm & giữ nhịp nói – Challenge (Thử thách)
-
Fillers & Rhythm — Từ đệm & giữ nhịp nói — Thực chiến (AI chấm điểm)
Unit 7: Phát âm nền tảng (Pronunciation Foundations)
-
Sentence Stress — Trọng âm câu – Learn (Học khái niệm)
-
Question & Statement Intonation — Ngữ điệu câu hỏi và câu kể – Learn (Học khái niệm)
-
Vietnamese Sound Traps — Các âm người Việt hay sai – Learn (Học khái niệm)
-
Sentence Stress — Trọng âm câu – Recognise (Nhận diện)
-
Question & Statement Intonation — Ngữ điệu câu hỏi và câu kể – Recognise (Nhận diện)
-
Vietnamese Sound Traps — Các âm người Việt hay sai – Recognise (Nhận diện)
-
Vietnamese Sound Traps — Các âm người Việt hay sai – Choose (Chọn đúng)
-
Sentence Stress — Trọng âm câu – Choose (Chọn đúng)
-
Question & Statement Intonation — Ngữ điệu câu hỏi và câu kể – Choose (Chọn đúng)
-
Vietnamese Sound Traps — Các âm người Việt hay sai – Apply (Áp dụng)
-
Question & Statement Intonation — Ngữ điệu câu hỏi và câu kể – Apply (Áp dụng)
-
Sentence Stress — Trọng âm câu – Apply (Áp dụng)
-
Question & Statement Intonation — Ngữ điệu câu hỏi và câu kể – Challenge (Thử thách)
-
Sentence Stress — Trọng âm câu – Challenge (Thử thách)
-
Vietnamese Sound Traps — Các âm người Việt hay sai – Challenge (Thử thách)
-
Question & Statement Intonation — Ngữ điệu câu hỏi và câu kể — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Sentence Stress — Trọng âm câu — Thực chiến (AI chấm điểm)
-
Vietnamese Sound Traps — Các âm người Việt hay sai — Thực chiến (AI chấm điểm)
Luyện tổng hợp 1 — NGHE (Listening): 4 Section, 40 câu
-
Bài 1 — Nghe Section 1: Đăng ký thẻ thư viện (form + note, 10 câu)
-
Bài 2 — Nghe Section 2: Tham quan khuôn viên (bản đồ, 10 câu)
-
Bài 3 — Nghe Section 3: Phân công dự án (matching, 10 câu)
-
Bài 4 — Nghe Section 4: Bài giảng (điền câu + note, 10 câu)
Luyện tổng hợp 2 — ĐỌC (Reading)
-
Bài 5 — Đọc Section 1: Multiple Choice (Thư viện trường học, 3 câu)
-
Bài 6 — Đọc Section 2: True/False/Not Given (Tái chế ở trường học, 3 câu)
-
Bài 7 — Đọc Section 3: Matching Headings (Công nghệ trong lớp học, 2 câu + ghép tiêu đề)
-
Bài 8 — Đọc Section 4: Summary Completion (Việc làm bán thời gian, 3 câu)
Luyện tổng hợp 3 — VIẾT (Writing)
-
Bài 9 — Viết Task 1: Overview cơ bản (miêu tả xu hướng)
-
Bài 10 — Viết Task 1: So sánh số liệu & từ nối
-
Bài 11 — Viết Task 1: Mô tả biểu đồ số liệu (150 từ, chấm AI)
-
Bài 12 — Viết Task 2: Cấu trúc bài luận 4 đoạn
-
Bài 13 — Viết Task 2: Đưa lý do & ví dụ cụ thể
-
Bài 14 — Viết Task 2: Bàn luận hai quan điểm (250 từ, chấm AI)
Luyện tổng hợp 4 — NÓI (Speaking)
-
Bài 15 — Nói Part 1: Giới thiệu bản thân (ghi âm + chấm AI)
-
Bài 16 — Nói Part 2: Cấu trúc bài nói theo Cue Card
-
Bài 17 — Nói Part 2: Mở rộng ý bằng ví dụ cụ thể
-
Bài 18 — Nói Part 2: Cue card tả một người (ghi âm + chấm AI)
-
Bài 19 — Nói Part 3: Trả lời câu hỏi thảo luận mở rộng
-
Bài 20 — Nói Part 3: Thảo luận mở rộng (ghi âm + chấm AI)
-
Bài 21 — Nói: Từ nối & từ đệm tự nhiên (Fluency)
Luyện tổng hợp 5 — Full tests: Đề tổng hợp 4 kỹ năng
-
Bài 22 — Đề tổng hợp 4 kỹ năng — Daily Life & Work
-
Bài 23 — Đề tổng hợp 4 kỹ năng — Health & Lifestyle
-
Bài 24 — Đề tổng hợp 4 kỹ năng — Travel & Holidays
-
Bài 25 — Đề tổng hợp 4 kỹ năng — Nature & Environment
-
Bài 26 — Đề tổng hợp 4 kỹ năng — Food & Shopping
Student Ratings & Reviews
No Review Yet
